writhe
/raið/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Quằn quại, quặn đau: Di chuyển cơ thể một cách xoắn vặn, co quắp, thường do đau đớn thể xác hoặc tinh thần cực độ.
- (Nghĩa bóng) Uất ức, đau đớn (về tinh thần): Cảm thấy khó chịu, bực tức hoặc đau khổ sâu sắc.
Ngoại động từ:
- Làm quặn đau, làm quằn quại: Gây ra sự đau đớn khiến ai đó phải quằn quại.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- The patient began to writhe in pain on the hospital bed. (Bệnh nhân bắt đầu quằn quại vì đau trên giường bệnh.)
- She writhed with embarrassment when her mistake was announced. (Cô ấy quằn quại vì xấu hổ khi lỗi của mình bị công bố.)
- He writhed at the memory of his failure. (Anh ta đau đớn khi nhớ lại thất bại của mình.)
Ngoại động từ (ít phổ biến hơn):
- The severe stomach cramps writhed him. (Những cơn co thắt dạ dày dữ dội làm anh ta quặn đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to writhe in/with something": quằn quại vì một cảm xúc hoặc cảm giác nào đó (đau đớn, xấu hổ, giận dữ).
- The snake writhed in its death throes. (Con rắn quằn quại trong cơn hấp hối.)
- He writhed with guilt after lying to his friend. (Anh ta dày vò vì cảm giác tội lỗi sau khi nói dối bạn.)
"to writhe under/at something": cảm thấy uất ức, đau khổ tột độ vì điều gì đó (thường là lời lăng mạ, sự đối xử bất công).
- The community writhed under the oppressive new laws. (Cộng đồng uất ức dưới những luật lệ áp bức mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Writhing (danh động từ/ tính từ): sự quằn quại; đang quằn quại.
- The writhing of the injured animal was hard to watch. (Cảnh con vật bị thương quằn quại thật khó xem.)
- a writhing mass of worms (một đám giun đang ngọ nguậy)
Từ đồng nghĩa
- Squirm: ngọ nguậy, cựa quậy (thường do khó chịu, bồn chồn).
- Wriggle: ngoe nguẩy, uốn éo (để di chuyển hoặc thoát ra).
- Twist: vặn vẹo, xoắn lại.
- Contort: làm méo mó, làm vặn vẹo (cơ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "writhe". Hành động thường được mô tả với giới từ "in", "with", "under", "at" như đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "writhe" một cách cố định.)
nội động từ
- quặn đau, quằn quại
- to writhe in anguishquằn quại trong sự đau khổ
- (nghĩa bóng) uất ức, bực tức; đau đớn
- to writhe under (at) an insultuất ức vì bị sỉ nhục
ngoại động từ
- làm quặn đau, làm quằn quại