u

/ju:/
Học thuật
Thân thiện
u

A student writes the letter u in her notebook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ cái U: Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái tiếng Anh (Roman alphabet).
    • Vật hình chữ U: Vật thể hoặc hình dạng giống với chữ cái viết hoa 'U'.
    • (Hóa học) Nguyên tố Uranium: Ký hiệu hóa học 'U' cho nguyên tố uranium, một kim loại phóng xạ nặng, màu trắng bạc, dùng trong nhiên liệu hạt nhân khí hạt nhân.
    • (Sinh học) Uracil: Một base chứa nitơ trong RNA (nhưng không trong DNA), kết cặp với adenine, ký hiệu 'U'.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "U" is a vowel. ("U" một nguyên âm.)
    • The pipe is bent into a U shape. (Đường ống được uốn cong thành hình chữ U.)
    • The symbol for uranium is U. (Ký hiệu của uranium U.)
    • In RNA, uracil (U) pairs with adenine. (Trong RNA, uracil (U) kết cặp với adenine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "U and non-U": Cụm từ dùng để phân biệt cách dùng từ ngữ được cho của tầng lớp thượng lưu (U - upper class) không phải thượng lưu (non-U) trong tiếng Anh Anh, đặc biệt phổ biến vào giữa thế kỷ 20.
    • The debate over U and non-U vocabulary was once a topic of social discussion. (Cuộc tranh luận về từ vựng "U non-U" đã từng chủ đề thảo luận xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • U-bend (n): Đoạn ống hình chữ U, thường thấy trong đường ống thoát nước bên dưới bồn rửa.
  • U-turn (n): Sự quay đầu xe 180 độ (hình chữ U); (nghĩa bóng) sự thay đổi chính sách hoặc ý kiến hoàn toàn.
Từ đồng nghĩa
  • (Cho hình dạng): horseshoe shape (hình móng ngựa).
  • (Cho nguyên tố): uranium.
  • (Cho base): uracil.
Thành ngữ liên quan
  • Mind your P's and Q's: (Thành ngữ phổ biến hơn, nhưng đôi khi được chơi chữ với mọi chữ cái, bao gồm cả 'U') Cẩn thận trong cách cư xử lời nói.
    • When meeting her parents, remember to mind your P's and Q's (and your U's!). (Khi gặp bố mẹ ấy, nhớ phải cư xử ăn nói cho cẩn thận.)
u

A student writes the letter u in her notebook.

danh từ, số nhiều Us, U's
  1. U, u
  2. vật hình U