dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
xử
Words Containing "xử"
cư xử
khó xử
khu xử
mè xửng
ngày xửa ngày xưa
đối xử
phán xử
phân xử
tự xử
vi xử lí
xét xử
xử án
xử bắn
xử công khai
xử giảo
xử hoà
xử hòa
xử khuyết tịch
xử kín
xử lí
xử lí thường vụ
xử lý
xửng
xửng cổ
xửng vửng
xử nhũn
xử nữ
xử đoán
xử phạt
xử quyết
xử sĩ
xử sự
xử thế
xử tội
xử trảm
xử trí
xử tử
xử vắng mặt
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...