xx
Định nghĩa
Danh từ:
- Số hai mươi: "xx" là ký hiệu La Mã cho số 20, dùng để chỉ số lượng 20 đơn vị.
- Nhiễm sắc thể giới tính nữ: Trong di truyền học, "xx" là cặp nhiễm sắc thể giới tính bình thường ở nữ giới (thay vì XY ở nam giới).
Tính từ:
- Thuộc về số lượng 20: "xx" được dùng như một tính từ để chỉ một số lượng gồm 20 món hoặc đơn vị.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The Roman numeral xx represents the number 20. (Số La Mã xx đại diện cho số 20.)
- In humans, females have an xx chromosome pair. (Ở người, nữ giới có cặp nhiễm sắc thể xx.)
Tính từ:
- There are xx students in the class. (Có 20 học sinh trong lớp.)
- The book has xx chapters. (Cuốn sách có 20 chương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xx" trong văn viết: Thường dùng trong văn bản pháp lý, biểu đồ, hoặc danh sách để thay thế cho số 20.
- The contract is valid for xx years. (Hợp đồng có hiệu lực trong 20 năm.)
"xx" trong di truyền học: Là thuật ngữ chuyên ngành để chỉ giới tính nữ ở cấp độ nhiễm sắc thể.
- The karyotype shows an xx pattern, indicating a female. (Karyotype cho thấy mẫu xx, chỉ ra giới tính nữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Twenty (n, adj): số 20, hai mươi.
- Twenty is the same as xx. (Twenty giống với xx.)
- XXL (adj): viết tắt của "double extra large" (cỡ rất lớn), không liên quan trực tiếp đến số 20.
Từ đồng nghĩa
- Twenty: số hai mươi.
- Score: một từ cổ để chỉ 20 đơn vị (ví dụ: "threescore" = 60).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan đến "xx" vì đây là ký hiệu, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- "xx": Không có thành ngữ phổ biến, nhưng trong văn cảnh di truyền, "xx" đôi khi được dùng để chỉ nữ giới một cách không chính thức.