xxxi

Định nghĩa

Tính từ:
- số 31: "xxxi" một tính từ chỉ số lượng, có nghĩa ba mươi mốt (31), thường được dùng trong văn bản hoặc ký hiệu La để biểu thị con số này. đồng nghĩa với "thirty-one" trong tiếng Anh.

dụ sử dụng
  • (Số trang 31.)
  • (Anh ấy về đíchvị trí thứ 31 trong số năm mươi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong đánh số chương, mục, hoặc trang sách: "xxxi" thường xuất hiện trong phần mở đầu của sách (như lời nói đầu, mục lục) để đánh số trang bằng chữ số La .
    • The preface ends on page xxxi. (Lời nói đầu kết thúctrang 31.)
  • Trong ký hiệu lịch sử hoặc văn bản cổ: "xxxi" có thể được dùng để ghi niên đại hoặc số thứ tự trong các tài liệu cổ.
    • The document is dated in the year xxxi of the reign. (Tài liệu được ghi niên đại vào năm thứ 31 của triều đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Thirty-one (n/adj): cách viết bằng chữ thông thường, nghĩa ba mươi mốt.
    • There are thirty-one days in January. (Tháng Một ba mươi mốt ngày.)
  • XXXI: dạng viết hoa của "xxxi", thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc ký hiệu La chuẩn.
Từ đồng nghĩa
  • 31: ký hiệu số Ả Rập, phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày.
  • Thirty-one: cách viết bằng chữ tiếng Anh, thay thế cho "xxxi" trong văn nói văn viết thông thường.
Các cụm từ liên quan
  • Number xxxi: số 31.
    • Please refer to number xxxi in the list. (Vui lòng tham khảo số 31 trong danh sách.)
  • Page xxxi: trang 31.
    • The index starts on page xxxi. (Mục lục bắt đầutrang 31.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "xxxi", đây một ký hiệu số cụ thể, không mang tính ẩn dụ.