xxii

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hai mươi hai: "xxii" số La biểu thị số lượng hai mươi hai (22), số nhiều hơn hai mươi mốt một đơn vị.
  2. Danh từ:

    • Số hai mươi hai: "xxii" dùng để chỉ con số cơ bản tổng của hai mươi mốt một (21 + 1 = 22).
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She is xxii years old. ( ấy hai mươi hai tuổi.)
    • There were xxii students in the class. ( hai mươi hai học sinh trong lớp.)
  • Danh từ:

    • The number xxii appears on the page. (Số hai mươi hai xuất hiện trên trang đó.)
    • He finished in position xxii. (Anh ấy về đíchvị trí thứ hai mươi hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn bản cổ điển hoặc trang trọng: "xxii" thường được dùng trong các chương sách, mục lục, hoặc văn bản pháp để chỉ số thứ tự.

    • Chapter xxii discusses the new policy. (Chương hai mươi hai thảo luận về chính sách mới.)
  • Dùng trong đồng hồ La : "xxii" có thể xuất hiện trên mặt đồng hồ cổ điển để chỉ số 22.

    • The clock showed xxii minutes past the hour. (Đồng hồ chỉ hai mươi hai phút qua giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • XXII (viết hoa): dạng viết hoa của "xxii", thường dùng trong tiêu đề hoặc văn bản chính thức.

    • The event is scheduled for Chapter XXII. (Sự kiện được lên lịch cho Chương XXII.)
  • 22 (sốRập): dạng số thông thường tương đương.

    • The answer is 22, not xxii. (Câu trả lời 22, không phải xxii.)
Từ đồng nghĩa
  • Twenty-two: hai mươi hai (dạng viết bằng chữ).

    • He has twenty-two dollars. (Anh ấy hai mươi hai đô la.)
  • 22: sốRập.

    • The room number is 22. (Số phòng 22.)
Các cụm từ liên quan
  • Số La : "xxii" một dụ của hệ thống số La , thường dùng trong lịch sử văn hóa.
    • Roman numerals like xxii are still used in some contexts. (Số La như xxii vẫn được dùng trong một số ngữ cảnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "xxii" một số, không phải từ ngữ thông thường, nên không thành ngữ cụ thể. Tuy nhiên, có thể xuất hiện trong các câu nói về tuổi tác hoặc thứ tự.
    • At xxii, she achieved her dream. (Ở tuổi hai mươi hai, ấy đã đạt được ước mơ của mình.)