xxiii

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Số hai mươi ba: "xxiii" số 23 trong hệ thống số La , dùng để chỉ số lượng hoặc thứ tự tương ứng với 23.
  2. Tính từ:

    • Hai mươi ba: "xxiii" mô tả một số lượng hoặc thứ tự 23, nhiều hơn hai mươi hai một đơn vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The number xxiii is often used in clock faces. (Số hai mươi ba thường được dùng trên mặt đồng hồ.)
    • Chapter xxiii of the book is very interesting. (Chương hai mươi ba của cuốn sách rất thú vị.)
  • Tính từ:

    • He finished in xxiii place in the race. (Anh ấy về đíchvị trí thứ hai mươi ba trong cuộc đua.)
    • There are xxiii students in the class. ( hai mươi ba học sinh trong lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "XXIII" trong văn bản pháp hoặc lịch sử: Thường được dùng để đánh số các chương, mục, hoặc các sự kiện quan trọng.

    • The treaty was signed in the year xxiii of the king's reign. (Hiệp ước được ký kết vào năm thứ hai mươi ba dưới triều đại của nhà vua.)
  • "XXIII" trong đồng hồ La : Xuất hiện trên mặt đồng hồ cổ điển để chỉ giờ.

    • The clock shows xxiii minutes past the hour. (Đồng hồ chỉ hai mươi ba phút qua giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • XXIII (số La ): dạng viết của số 23 trong hệ thống La , không biến thể khác.
  • 23 (sốRập): Dạng số thông dụng hơn, tương đương với "xxiii".
    • The number 23 is written as xxiii in Roman numerals. (Số 23 được viết xxiii trong số La .)
Từ đồng nghĩa
  • Twenty-three: hai mươi ba (trong tiếng Anh, nhưng khi giải thích bằng tiếng Việt, dùng "hai mươi ba").
  • 23: số 23 (dạng sốRập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "xxiii" đây số La , không phải động từ.

Thành ngữ liên quan
  • "To be at the xxiii hour": (thành ngữ hiếm) chỉ thời điểm muộn, gần cuối cùng. (Chúng tôi hoàn thành dự án vào giờ phút cuối cùng.)