xẻng

  1. pelle
  2. pelletée
    • Một xẻng cát
      une pelletée de sable
    • xúc bằng xẻng
      pelleter

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "xẻng"

xẻng
Một người công nhân dùng cái xẻng để xúc cát vào xe cút kít.