yacht

/jot/
danh từ
  1. thuyền yat, thuyền buồm nhẹ (để đi chơi, đi du lịch, thi thuyền)
nội động từ
  1. đi chơi bằng thuyền buồm
  2. thi thuyền buồm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

yacht
A family enjoys a sunny day on their yacht.