écu
Từ "écu" trong tiếng Pháp có một số nghĩa khác nhau, và dưới đây là những giải thích cũng như ví dụ sử dụng để giúp bạn hiểu rõ hơn về từ này.
- Danh từ giống đực (m): "écu" có nghĩa là cái khiên, cái mộc. Trong ngữ cảnh lịch sử, từ này thường được sử dụng để chỉ một loại khiên mà các chiến binh sử dụng trong các trận chiến.
Ví dụ: - "Le chevalier brandissait son écu avec fierté." (Hiệp sĩ giương cao cái khiên của mình với niềm tự hào.)
- "Écu" cũng được biết đến như là một đơn vị tiền tệ cũ ở Pháp, thường được sử dụng trong các tài liệu lịch sử. Trong ngữ cảnh này, nó có thể được dịch là "tiền bạc".
Ví dụ: - "À l'époque, un écu valait beaucoup d'argent." (Vào thời đó, một đồng écu có giá trị rất lớn.)
- "Avoir des écus" là một cụm từ tiếng Pháp có nghĩa là "có tiền bạc". Cụm từ này thường được dùng trong văn phong cổ điển hoặc trong văn học.
Ví dụ: - "Il a réussi à amasser des écus grâce à son travail acharné." (Anh ấy đã thành công trong việc tích lũy tiền bạc nhờ vào công việc chăm chỉ của mình.)
- Biến thể: Từ "écu" không có nhiều biến thể, nhưng bạn có thể gặp từ "écu d'argent" (đồng tiền bạc) trong một số ngữ cảnh.
- Từ gần giống: "Bouclier" cũng có nghĩa là cái khiên, nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh hiện đại hơn.
- Từ đồng nghĩa với nghĩa khiên: "bouclier" (cái khiên).
- Từ đồng nghĩa với nghĩa tiền: "monnaie" (tiền tệ).
- Không có thành ngữ nổi bật nào liên quan đến "écu", nhưng bạn có thể gặp một số cụm từ như "faire des écus" (kiếm tiền).
Tóm lại, từ "écu" trong tiếng Pháp có nghĩa là cái khiên trong ngữ cảnh lịch sử và cũng có thể chỉ một đơn vị tiền tệ cũ. Nó thường xuất hiện trong các văn bản cổ điển hoặc văn học, và cụm từ "avoir des écus" được sử dụng để diễn tả việc có tiền bạc.
- cái khiên, cái mộc
- giấy khổ êquy (0, 40 - 0, 51 m)
- (sử học) đồng êquy (tiền Pháp)
- (số nhiều, từ cũ nghĩa cũ) tiền bạc
- Avoir des écuscó tiền bạc