jaco

Học thuật
Thân thiện
jaco

Un jaco gris se perche sur une branche dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vẹt xám: Một loài vẹt lớn bộ lông chủ yếu màu xám, nguồn gốc từ châu Phi, nổi tiếng với khả năng bắt chước tiếng người rất tốt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le jaco est un oiseau très intelligent. (Vẹt xámmột loài chim rất thông minh.)
    • Mon voisin possède un jaco qui parle couramment. (Hàng xóm của tôi có một con vẹt xám biết nói rất rành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fidèle comme un jaco": Trung thành như vẹt xám (thành ngữ so sánh, ám chỉ sự gắn bó trung thành của loài chim này với chủ).
    • Il est resté à ses côtés, fidèle comme un jaco. (Anh ấy đãbên cạnh ấy, trung thành như một con vẹt xám.)
Biến thể từ gần giống
  • Perroquet jaco: Cách gọi đầy đủ hơn cho loài vẹt xám châu Phi.
    • Le perroquet jaco est une espèce protégée. (Vẹt xám châu Phi là một loài được bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Perroquet gris d'Afrique: Vẹt xám châu Phi (tên khoa học thông dụng).
  • Psittacus erithacus: Tên khoa học của loài vẹt xám.
Lưu ý
  • Từ "jaco" là một danh từ giống đực, do đó các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống đực (un jaco, le jaco, ce jaco).
jaco

Un jaco gris se perche sur une branche dans la forêt.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) vẹt xám