yak

/jæk/
Học thuật
Thân thiện
yak

Un yak se tient debout sur une pente herbeuse en montagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tây Tạng: Một loài động vật có vú lớn, thuộc họ trâu bò, nguồn gốc từ vùng Himalaya ở Trung Á, đặc biệtTây Tạng. Chúng bộ lông dày dài để chống chọi với khí hậu lạnh giá.
    • Lông của Tây Tạng: Chỉ bộ lông dài thô của con vật này, thường được sử dụng để làm len hoặc các sản phẩm dệt may.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le yak est un animal essentiel pour les populations de l'Himalaya. ( Tây Tạngmột loài động vật thiết yếu đối với cư dân vùng Himalaya.)
    • Ils fabriquent des tentes avec la laine de yak. (Họ làm lều bằng len từ Tây Tạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Yack (danh từ giống đực): Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của từ "yak". cùng nghĩa chỉ loài Tây Tạng.
yak

Un yak se tient debout sur une pente herbeuse en montagne.

danh từ giống đực
  1. như yack