yak
/jæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bò Tây Tạng: Một loài động vật có vú lớn, thuộc họ trâu bò, có nguồn gốc từ vùng Himalaya ở Trung Á, đặc biệt là Tây Tạng. Chúng có bộ lông dày và dài để chống chọi với khí hậu lạnh giá.
- Lông của bò Tây Tạng: Chỉ bộ lông dài và thô của con vật này, thường được sử dụng để làm len hoặc các sản phẩm dệt may.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le yak est un animal essentiel pour les populations de l'Himalaya. (Bò Tây Tạng là một loài động vật thiết yếu đối với cư dân vùng Himalaya.)
- Ils fabriquent des tentes avec la laine de yak. (Họ làm lều bằng len từ bò Tây Tạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Yack (danh từ giống đực): Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của từ "yak". Có cùng nghĩa chỉ loài bò Tây Tạng.
danh từ giống đực
- như yack