yam

/jæm/
danh từ
  1. (thực vật học) củ từ; khoai mỡ
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khoai lang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "yam"

yam
A farmer harvests a large yam from the rich soil.