yaup
Định nghĩa
Động từ: - Kêu la, rên rỉ: "yaup" có nghĩa là phát ra những tiếng kêu dài và to, thường là do đau đớn, buồn bã hoặc tự thương hại. - Tru tréo, gào thét: Từ này cũng được dùng để miêu tả âm thanh tương tự tiếng tru tréo của động vật hoặc tiếng kêu thảm thiết.
Ví dụ sử dụng
- (Con chó bị thương đã tru tréo suốt cả đêm.)
- (Cô ấy rên rỉ trong đau buồn khi nghe tin dữ.)
- (Đứa bé gào thét to để gây sự chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to yaup in pain": kêu la vì đau đớn.
- The injured hiker yauped in pain as he was carried down the mountain. (Người đi bộ đường dài bị thương kêu la vì đau khi được khiêng xuống núi.)
- "to yaup with grief": kêu khóc vì đau buồn.
- The widow yauped with grief at her husband's funeral. (Người góa phụ đã kêu khóc thảm thiết trong đám tang chồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Yauping (danh từ): hành động kêu la, rên rỉ.
- The constant yauping of the cat kept me awake. (Tiếng tru tréo liên tục của con mèo làm tôi mất ngủ.)
- Yauped (động từ quá khứ): đã kêu la, đã rên rỉ.
- He yauped in despair when he lost his wallet. (Anh ấy đã rên rỉ trong tuyệt vọng khi mất ví.)
Từ đồng nghĩa
- Howl: tru, hú (thường dùng cho động vật hoặc người trong cơn đau đớn).
- Wail: khóc than, rên rỉ (nhấn mạnh sự thương tiếc hoặc đau khổ).
- Cry out: la hét, kêu to.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Yaup out: thốt ra tiếng kêu la.
- She yauped out in surprise when she saw the ghost. (Cô ấy thốt ra tiếng la kinh ngạc khi nhìn thấy ma.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "yaup". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong văn học cổ hoặc thơ ca để diễn tả sự thương cảm hoặc đau đớn.)