aba
/'ɑ:bə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áo aba: Một loại áo choàng ngoài rộng, không tay, thường có hình dáng giống một cái túi lớn, được mặc truyền thống bởi người Ả Rập.
- Vải aba: Một loại vải thô được dệt từ lông dê hoặc lạc đà, thường được sử dụng để may loại áo choàng này.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ trang phục):
- The Bedouin man wore a thick aba to protect himself from the desert wind. (Người đàn ông Bedouin mặc một chiếc áo aba dày để bảo vệ bản thân khỏi gió sa mạc.)
- The traditional aba is often made from striped fabric. (Chiếc áo aba truyền thống thường được may từ vải kẻ sọc.)
Danh từ (chỉ chất liệu vải):
- This tent is crafted from durable aba. (Chiếc lều này được làm từ vải aba bền chắc.)
- The rough texture of aba makes it suitable for outer garments. (Kết cấu thô của vải aba khiến nó thích hợp cho trang phục ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "woven aba": vải aba được dệt.
- The merchant sold blankets made of finely woven aba. (Người lái buôn bán những tấm chăn làm từ vải aba được dệt tinh xảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Thobe (danh từ): Một loại áo dài truyền thống khác của nam giới Ả Rập, thường dài đến mắt cá chân và có tay áo.
- Kaftan (danh từ): Một loại áo choàng dài, rộng, có nguồn gốc từ Trung Đông, thường được trang trí công phu hơn áo aba.
Từ đồng nghĩa
- Cloak: Áo choàng (nói chung).
- Mantle: Áo choàng, tấm choàng.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "aba" một cách đặc thù.
danh từ
- áo aba (áo ngoài giống hình cái túi người A-Rập)