yuppie
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người trẻ tuổi thành đạt và giàu có: "yuppie" dùng để chỉ một người trẻ tuổi (thường trong độ tuổi 20-40), có nghề nghiệp chuyên môn cao, thu nhập tốt, và theo đuổi lối sống xa hoa, hiện đại ở thành thị. Từ này thường mang hàm ý về sự tập trung vào vật chất và danh vọng.
Hướng dẫn sử dụng
- "Yuppie" thường được dùng trong văn nói hoặc viết không trang trọng, đôi khi mang sắc thái phê phán hoặc mỉa mai về lối sống tiêu dùng và ưu tiên cá nhân.
- Từ này xuất hiện phổ biến từ thập niên 1980 ở Mỹ và các nước phương Tây, gắn liền với tầng lớp trung lưu thượng lưu.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta là một yuppie điển hình, lái xe BMW và sống trong căn hộ áp mái.)
- (Thành phố đầy những yuppie làm việc trong ngành tài chính và công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Yuppie culture": văn hóa yuppie, chỉ lối sống xa hoa, chú trọng thương hiệu và địa vị xã hội.
- Yuppie culture often emphasizes expensive hobbies like golf and fine dining. (Văn hóa yuppie thường nhấn mạnh các sở thích đắt tiền như chơi golf và ăn uống sang trọng.)
"Yuppie couple": cặp đôi yuppie, thường là vợ chồng trẻ có thu nhập cao.
- A yuppie couple bought the old Victorian house and renovated it. (Một cặp đôi yuppie đã mua ngôi nhà kiểu Victoria cũ và cải tạo nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Yuppie (adj): thuộc về hoặc mang phong cách yuppie.
- She has a yuppie attitude towards life. (Cô ấy có thái độ yuppie đối với cuộc sống.)
- Yuppiedom (n): thế giới hoặc tầng lớp yuppie.
- The rise of yuppiedom changed the city's landscape. (Sự trỗi dậy của tầng lớp yuppie đã thay đổi cảnh quan thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Young urban professional: người trẻ chuyên nghiệp thành thị (nguồn gốc của từ "yuppie").
- Aspirational professional: người có tham vọng, hướng tới sự giàu có và địa vị.
Thành ngữ liên quan
"Yuppie flu": (không trang trọng) chỉ chứng bệnh mệt mỏi mãn tính, thường được cho là phổ biến ở giới yuppie.
- He took a week off with yuppie flu, but everyone knew he was just tired of work. (Anh ta nghỉ một tuần vì yuppie flu, nhưng ai cũng biết anh ta chỉ mệt mỏi với công việc.)
"Yuppie trap": cạm bẫy yuppie, ám chỉ việc chi tiêu quá mức để duy trì lối sống xa hoa.
- Buying a luxury car can be a yuppie trap if you can't afford the payments. (Mua một chiếc xe hơi sang trọng có thể là cạm bẫy yuppie nếu bạn không đủ khả năng trả góp.)