yazoo
Định nghĩa
Danh từ: - Sông Yazoo: Một con sông bắt nguồn từ miền trung tây Mississippi, chảy theo hướng tây nam và đổ vào sông Mississippi ở phía trên thành phố Vicksburg.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Yazoo là một nhánh quan trọng của sông Mississippi.)
- (Sông Yazoo chảy qua một vùng nổi tiếng với đất nông nghiệp màu mỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tên gọi địa danh: "Yazoo" cũng xuất hiện trong tên gọi của các địa điểm, như thành phố Yazoo City, bang Mississippi, Hoa Kỳ.
- Yazoo City is a historic town located near the Yazoo River. (Thành phố Yazoo là một thị trấn lịch sử nằm gần sông Yazoo.)
Biến thể và từ gần giống
- Yazoo City (n): Thành phố Yazoo, một địa danh ở Mississippi.
- Yazoo City is known for its antebellum architecture. (Thành phố Yazoo nổi tiếng với kiến trúc trước Nội chiến.)
Từ đồng nghĩa
- Sông: river (trong ngữ cảnh chung, nhưng "Yazoo" là tên riêng, không có từ đồng nghĩa trực tiếp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan vì "yazoo" là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "yazoo".