egg
/eg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Trứng (của chim, gia cầm): Một vật thể hình bầu dục, có vỏ cứng, do chim, gà mái, vịt, v.v. đẻ ra, thường được dùng làm thực phẩm.
- Trứng (tế bào sinh sản): Tế bào sinh sản cái ở động vật và con người, còn gọi là noãn bào.
- (Tiếng lóng, thông tục) Người, kẻ: Thường dùng trong các cụm từ đánh giá tính cách.
Động từ:
- Trộn, đánh trứng vào: Cho hoặc trộn trứng vào một món ăn trong quá trình nấu.
- Ném trứng vào: Hành động ném quả trứng (thường là để phản đối hoặc trêu chọc).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I had two boiled eggs for breakfast. (Tôi đã ăn hai quả trứng luộc cho bữa sáng.)
- The female bird lays one egg each day. (Con chim mái đẻ một quả trứng mỗi ngày.)
- He's a good egg, always willing to help. (Anh ta là một người tốt, luôn sẵn lòng giúp đỡ.)
Động từ:
- Egg the mixture until it becomes smooth. (Đánh trứng vào hỗn hợp cho đến khi nó mịn.)
- Protesters egged the politician's car. (Những người biểu tình đã ném trứng vào xe của chính trị gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to egg someone on": thúc giục, xúi giục ai làm điều gì (thường là điều liều lĩnh hoặc ngu ngốc).
- His friends egged him on to jump into the cold lake. (Bạn bè thúc giục anh ta nhảy xuống hồ nước lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Eggshell (n): vỏ trứng.
- She painted on a delicate eggshell. (Cô ấy vẽ trên một chiếc vỏ trứng mỏng manh.)
- Egg white (n): lòng trắng trứng.
- Egg yolk (n): lòng đỏ trứng.
- Eggplant (n): cà tím (một từ riêng, không liên quan đến nghĩa "trứng").
- Eggbeater (n): dụng cụ đánh trứng.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa thực phẩm/tế bào): ovum (noãn bào, trứng).
- Danh từ (tiếng lóng): guy, fellow, character (người, gã, nhân vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Egg on: (đã giải thích ở mục "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
- To have (put) all your eggs in one basket: "Được ăn cả, ngã về không", đặt tất cả hy vọng, tiền bạc vào một cơ hội duy nhất, rất rủi ro.
- Investing all your money in one company is like putting all your eggs in one basket. (Đầu tư tất cả tiền vào một công ty giống như "được ăn cả ngã về không".)
- As sure as eggs is eggs: Chắc như đinh đóng cột, hoàn toàn chắc chắn.
- If you break the rules, you'll be punished, as sure as eggs is eggs. (Nếu bạn phá luật, bạn sẽ bị phạt, chắc như đinh đóng cột.)
- To teach your grandmother to suck eggs: "Trứng lại đòi khôn hơn vịt", dạy đời một người có nhiều kinh nghiệm hơn mình.
- Telling a chef how to cook is like teaching your grandmother to suck eggs. (Bảo một đầu bếp cách nấu ăn thì khác nào "trứng lại đòi khôn hơn vịt".)
- A bad egg: Người xấu, kẻ hư hỏng.
- A good egg: Người tốt, đáng tin cậy.
danh từ
- trứng
- an addle eggtrứng ung
- (quân sự), lóng bom; mìn; ngư lôi
- to lay eggsđặt mìn
Idioms
- as full as an eggchật ních, chật như nêm
- as sure as eggs is eggs(xem) sure
- bad eggngười không làm được trò trống gì; kế hoạch không đi đến đâu
- good egg(từ lóng) người rất tốt, vật rất tốt
- to have (put) all one's eggs in pne basket(tục ngữ) một mất một còn, được ăn cả ngã về không
- to the eggkhi còn trưng nước, trong giai đoạn phôi thai
- teach your grandmother to suck eggstrứng lại đòi khôn hơn vịt
ngoại động từ
- trộn trứng vào, đánh trứng vào
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ném trứng vào
- (+ on) thúc giục