yellow bean
Danh từ: "yellow bean" là một loại đậu que (snap bean) có vỏ màu vàng. Đây là một loại rau ăn quả, thường được thu hoạch khi vỏ còn non và mềm, và có thể ăn cả vỏ lẫn hạt bên trong.
- (Tôi đã mua một ít đậu que vàng từ chợ để xào cho bữa tối.)
- (Đậu que vàng còn được gọi là đậu sáp ở một số vùng.)
"to pick yellow beans": hái đậu que vàng.
- We spent the morning picking yellow beans in the garden. (Chúng tôi dành cả buổi sáng để hái đậu que vàng trong vườn.)
"to cook yellow beans": nấu đậu que vàng.
- She prefers to steam yellow beans to keep their color and crunch. (Cô ấy thích hấp đậu que vàng để giữ màu sắc và độ giòn.)
Yellow bean (adj): dùng để mô tả các món ăn hoặc sản phẩm làm từ loại đậu này.
- Yellow bean salad is a popular side dish. (Salad đậu que vàng là một món ăn phụ phổ biến.)
Wax bean: tên gọi khác của đậu que vàng, do vỏ có màu vàng như sáp.
- Wax beans are essentially yellow beans. (Đậu sáp thực chất là đậu que vàng.)
- Wax bean: đậu sáp, đậu que vàng.
- Butter bean (ở một số vùng): đậu bơ, nhưng thường chỉ loại đậu khác (lima bean), cần phân biệt.
Không có phrasal verbs trực tiếp với "yellow bean", nhưng có thể dùng các động từ như: - Pick up yellow beans: mua hoặc hái đậu que vàng. - Let's pick up some yellow beans at the farmer's market. (Hãy mua một ít đậu que vàng ở chợ nông sản.)
- Cook down yellow beans: nấu nhừ đậu que vàng.
- You can cook down yellow beans with garlic and olive oil. (Bạn có thể nấu nhừ đậu que vàng với tỏi và dầu ô liu.)
Không có thành ngữ phổ biến với "yellow bean". Tuy nhiên, trong ẩm thực, có thể có các cụm từ như: - "Yellow bean paste": tương đậu vàng (một loại gia vị trong ẩm thực Trung Quốc, nhưng không liên quan trực tiếp đến đậu que vàng mà là đậu nành lên men).
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống