yenisei
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sông Enisei (Yenisei): Một con sông lớn ở Siberia, Nga, bắt nguồn từ vùng núi gần biên giới Mông Cổ và chảy theo hướng bắc vào biển Kara.
- Ngôn ngữ Enisei: Một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Ural, được nói bởi người Enisei.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (sông):
- The Yenisei is one of the longest rivers in Russia. (Sông Enisei là một trong những con sông dài nhất nước Nga.)
- The Yenisei flows through the Siberian taiga. (Sông Enisei chảy qua rừng taiga Siberia.)
Danh từ (ngôn ngữ):
- The Yenisei language is now considered extinct. (Ngôn ngữ Enisei hiện được coi là đã tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Yenisei River": cụm từ chỉ con sông Enisei, thường dùng trong địa lý.
- The Yenisei River is a major waterway for transportation. (Sông Enisei là một đường thủy chính cho giao thông vận tải.)
"the Yenisei basin": lưu vực sông Enisei.
- The Yenisei basin is rich in natural resources. (Lưu vực sông Enisei giàu tài nguyên thiên nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Yeniseian (tính từ): thuộc về sông Enisei hoặc người Enisei.
- The Yeniseian culture has a long history. (Văn hóa Enisei có lịch sử lâu dài.)
Yenisei River (danh từ ghép): sông Enisei.
- The Yenisei River is a vital source of hydroelectric power. (Sông Enisei là nguồn thủy điện quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Enisei: cách viết khác của "Yenisei", thường dùng trong tiếng Nga.
- Yenisey: cách viết biến thể khác của tên sông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Flow into: chảy vào (thường dùng cho sông).
- The Yenisei flows into the Kara Sea. (Sông Enisei chảy vào biển Kara.)
Rise from: bắt nguồn từ.
- The Yenisei rises from the mountains near Mongolia. (Sông Enisei bắt nguồn từ vùng núi gần Mông Cổ.)
Thành ngữ liên quan
- "As long as the Yenisei": một cách nói ẩn dụ để chỉ sự kéo dài hoặc rộng lớn (không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, thường dùng trong văn học địa phương).
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "yenisei"