soiree

Định nghĩa

Danh từ: soiree (cũng viết soirée) chỉ một bữa tiệc hoặc buổi tụ họp xã hội được tổ chức vào buổi tối, thường diễn ra tại nhà riêng mang tính trang trọng, lịch sự hơn các buổi tụ họp thông thường. Từ này thường gợi lên hình ảnh một buổi tiệc tối âm nhạc, trò chuyện giải khát.

dụ sử dụng
  • (Họ đã tổ chức một buổi tiệc tối dễ thương tại biệt thự của mình vào thứ Bảy tuần trước.)
  • (Buổi tiệc tối từ thiện đã thu hút nhiều nhà tài trợ giàu có.)
  • ( ấy mặc một chiếc váy dạ hội thanh lịch đến buổi tiệc tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intimate soiree": buổi tiệc tối thân mật, ít khách.
    • We prefer an intimate soiree with close friends rather than a large party. (Chúng tôi thích một buổi tiệc tối thân mật với bạn bè thân thiết hơn một bữa tiệc lớn.)
  • "Musical soiree": buổi tiệc tối biểu diễn âm nhạc.
    • The musical soiree featured a classical piano performance. (Buổi tiệc tối âm nhạc tiết mục biểu diễn piano cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Soirée (danh từ): cách viết tiếng Pháp phổ biến hơn, thường được dùng trong văn viết trang trọng.
  • Soiree (danh từ): cách viết Anh hóa, ít phổ biến hơn nhưng vẫn được chấp nhận.
  • Soirée musicale (cụm từ): buổi tiệc tối âm nhạc, thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật.
Từ đồng nghĩa
  • Evening party: bữa tiệc buổi tối (chung chung, ít trang trọng hơn).
  • Reception: buổi chiêu đãi (thường trang trọng, có thể diễn ra vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày).
  • Gathering: buổi tụ họp (chung chung, không nhất thiết buổi tối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với soiree, nhưng có thể dùng: - Host a soiree: tổ chức một buổi tiệc tối. - They decided to host a soiree to celebrate their anniversary. (Họ quyết định tổ chức một buổi tiệc tối để kỷ niệm ngày cưới.) - Attend a soiree: tham dự một buổi tiệc tối. - She was thrilled to attend the exclusive soiree. ( ấy rất hào hứng khi được tham dự buổi tiệc tối độc quyền.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định với soiree, nhưng từ này thường xuất hiện trong các cụm từ miêu tả phong cách sống sang trọng: - "Soiree chic": phong cách tiệc tối thanh lịch. - The dress code for the event was soiree chic. (Quy định trang phục cho sự kiện phong cách tiệc tối thanh lịch.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "soiree"

soiree
The hostess greets guests at her elegant soiree.