zarqa
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thành phố Zarqa: Một thành phố nằm ở phía tây bắc Jordan, là thành phố lớn thứ hai của quốc gia này. Từ "zarqa" thường được dùng để chỉ chính địa danh này, không phải một khái niệm hay hành động nào khác.
Ví dụ sử dụng
- (Zarqa là một trung tâm công nghiệp quan trọng ở Jordan.)
- (Nhiều người đi đến Zarqa để làm việc và kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the city of Zarqa": cụm từ nhấn mạnh địa danh này như một đô thị.
- The city of Zarqa has a rich history and diverse population. (Thành phố Zarqa có một lịch sử phong phú và dân số đa dạng.)
"Zarqa Governorate": tỉnh Zarqa, đơn vị hành chính bao gồm thành phố và khu vực lân cận.
- The Zarqa Governorate is known for its agricultural activities. (Tỉnh Zarqa nổi tiếng với các hoạt động nông nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Zarqawi (danh từ): một họ phổ biến ở Jordan, thường được biết đến qua nhân vật lịch sử Abu Musab al-Zarqawi.
- Al-Zarqawi was a controversial figure in the early 2000s. (Al-Zarqawi là một nhân vật gây tranh cãi vào đầu những năm 2000.)
Từ đồng nghĩa
- Amman (danh từ riêng): thủ đô của Jordan, thường được so sánh với Zarqa vì cả hai đều là các thành phố lớn.
- Amman is larger and more modern than Zarqa. (Amman lớn hơn và hiện đại hơn Zarqa.)
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến "zarqa" vì đây là một địa danh cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng nào gắn với "zarqa" ngoài các cụm từ mô tả địa lý.