sarawak

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sarawak: một bang (tiểu bang) của Malaysia, nằmphía tây bắc đảo Borneo. Đây một vùng lãnh thổ diện tích lớn nhất trong số các bang của Malaysia, nổi tiếng với rừng nhiệt đới, văn hóa đa dạng hang động.

dụ sử dụng
  • (Sarawak nổi tiếng với đa dạng sinh học phong phú những ngôi nhà dài truyền thống.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Sarawak để khám phá Hang Mulu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the state of Sarawak": cụm từ chỉ bang Sarawak.
    • The state of Sarawak has its own government and immigration system. (Bang Sarawak chính quyền hệ thống nhập cư riêng.)
  • "Sarawakian": từ chỉ người hoặc vật đến từ Sarawak.
    • The Sarawakian culture is a blend of various ethnic groups. (Văn hóa Sarawak sự pha trộn của nhiều nhóm dân tộc khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Sarawakian (danh từ/tính từ): người Sarawak; thuộc về Sarawak.
    • She is a proud Sarawakian. ( ấy một người Sarawak đầy tự hào.)
  • Sarawakian cuisine: ẩm thực Sarawak.
    • Sarawakian cuisine often features local ingredients like pepper and sago. (Ẩm thực Sarawak thường sử dụng các nguyên liệu địa phương như tiêu bột sắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Sarawak" một địa danh cụ thể. Tuy nhiên, có thể dùng từ "Bang Sarawak" để nhấn mạnh tư cách hành chính.
Các cụm từ liên quan
  • "Sarawak Corridor of Renewable Energy (SCORE)": một dự án phát triển kinh tế tại Sarawak.
    • The Sarawak Corridor of Renewable Energy aims to attract investments. (Hành lang Năng lượng Tái tạo Sarawak nhằm thu hút đầu .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Sarawak". Tuy nhiên, trong văn hóa địa phương, cụm từ "Sarawak, Land of the Hornbills" (Sarawak, Vùng đất của những chú chim Hồng hoàng) thường được dùng để quảng bá du lịch.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sarawak"

sarawak
Sarawak is a region of Malaysia known for its lush rainforests and diverse wildlife.