zebrawood

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gỗ vằn: "zebrawood" chỉ loại gỗ vân sọc hoặc đốm đặc trưng, thường được dùng trong đồ nội thất cao cấp, tủ bếp, hoặc đồ trang trí.
    • Cây gỗ vằn: "zebrawood" cũng dùng để chỉ các loại cây hoặc cây bụi thân gỗ sọc hoặc đốm, thuộc nhiều chi khác nhau ( dụ: Microberlinia, Centrolobium).
dụ sử dụng
  • Gỗ vằn:

    • The cabinet was made of beautiful zebrawood. (Chiếc tủ được làm từ gỗ vằn đẹp mắt.)
    • Zebrawood is prized for its unique striped patterns. (Gỗ vằn được đánh giá cao nhờ các họa tiết sọc độc đáo.)
  • Cây gỗ vằn:

    • The zebrawood tree grows in tropical regions of Africa. (Cây gỗ vằn mọccác vùng nhiệt đới châu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zebrawood veneer": ván lạng gỗ vằn (lớp mỏng gỗ vằn dán lên bề mặt đồ nội thất).

    • The table was finished with a zebrawood veneer. (Chiếc bàn được hoàn thiện bằng ván lạng gỗ vằn.)
  • "Striped zebrawood": gỗ vằn sọc, nhấn mạnh vân sọc nét của loại gỗ này.

    • Striped zebrawood is often used for musical instruments. (Gỗ vằn sọc thường được dùng để làm nhạc cụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Zebrawood tree (cụm danh từ): cây gỗ vằn.

    • The zebrawood tree can reach up to 30 meters in height. (Cây gỗ vằn có thể cao tới 30 mét.)
  • Zebrawood grain: vân gỗ vằn.

    • The zebrawood grain resembles the stripes of a zebra. (Vân gỗ vằn giống như sọc của ngựa vằn.)
Từ đồng nghĩa
  • Striped wood: gỗ sọc.
  • Mottled wood: gỗ đốm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "zebrawood".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "zebrawood".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "zebrawood"

zebrawood
The carpenter selected a piece of zebrawood for the cabinet door.