zubird

Định nghĩa

Danh từ:
- Thần bão ác, hiện thân như một con chim đen: "zubird" một danh từ chỉ một vị thần bão tố độc ác, được hình dung dưới hình dạng một con chim màu đen.

dụ sử dụng
  • (Truyền thuyết cổ xưa kể về một zubird mang đến bão tố sự hủy diệt.)
  • (Trong thần thoại, zubird bị sợ hãi như một con chim đen của sự ác độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invoke the zubird": gọi thần bão ác, thường dùng trong ngữ cảnh huyền bí hoặc văn học.
    • The sorcerer tried to invoke the zubird to unleash a tempest. (Phù thủy đã cố gắng gọi thần bão ác để giải phóng một cơn bão tố.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Từ này một danh từ riêng, ít được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày.
Từ đồng nghĩa
  • Storm demon: quỷ bão tố.
  • Black bird of doom: chim đen của sự diệt vong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, "zubird" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "zubird".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

zubird
A dark zubird spreads its wings over a churning sea.