zieuter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (thông tục):
- Nhìn, ngắm, liếc nhìn: "Zieuter" là một động từ thông tục, có nghĩa là nhìn một cách nhanh chóng, tò mò hoặc không chính thức. Nó thường mang sắc thái khinh suất, tò mò hoặc trộm vía hơn so với các từ trung tính như "regarder" (nhìn).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Arrête de zieuter les gens comme ça, c'est impoli. (Đừng có nhìn người ta như thế nữa, thế là bất lịch sự đấy.)
- Il a zieuté la réponse sur la copie de son voisin. (Nó đã liếc nhìn đáp án trên bài của thằng bạn ngồi cạnh.)
- Je l'ai zieutée de loin, elle avait l'air triste. (Tôi đã nhìn thấy cô ấy từ xa, trông cô ấy có vẻ buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Zieuter" thường được dùng trong ngôn ngữ nói thân mật hoặc suồng sã. Nó không phù hợp với văn cảnh trang trọng.
- Vas-y, zieute un peu cette nouvelle voiture ! (Nào, nhìn cái xe mới này xem!)
- Có thể dùng để diễn tả việc nhìn lén, nhìn trộm một cách nhanh gọn.
- J'ai zieuté par le trou de la serrure. (Tôi đã nhìn trộm qua lỗ khóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Zyeuter (ngoại động từ, thông tục): Đây là một biến thể chính tả phổ biến khác của "zieuter", có cùng nghĩa và cách dùng.
- Qu'est-ce que tu zyeutes ? (Mày đang nhìn cái gì thế?)
Từ đồng nghĩa (thông tục)
- Mater (thông tục): nhìn chằm chằm, quan sát kỹ.
- Bouliner (rất thông tục): nhìn, liếc.
- Reluquer (thông tục): nhìn với vẻ thèm muốn, ngắm nghía.
Từ trái nghĩa / Từ trang trọng hơn
- Regarder (nhìn): từ trung tính và phổ biến nhất.
- Observer (quan sát): nhìn một cách có chủ đích, kỹ lưỡng.
- Contempler (ngắm nhìn): nhìn một cách say mê, chiêm ngưỡng.
ngoại động từ
- (thông tục) nhìn