situer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đặt vào, để vào, xác định vị trí: Hành động xác định hoặc mô tả vị trí của một người, một vật, một sự kiện trong một không gian cụ thể (địa lý, lịch sử, xã hội, văn hóa).
    • Định vị: Hành động làm cho một cái gì đó có một vị trí rõ ràng trong một bối cảnh hoặc hệ thống.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut situer ce village sur la carte. (Phải xác định vị trí ngôi làng này trên bản đồ.)
    • Pour bien comprendre son œuvre, il faut la situer dans son contexte historique. (Để hiểu tác phẩm của ông, phải đặt vào bối cảnh lịch sử của .)
    • L'événement est difficile à situer dans le temps. (Sự kiện này khó xác định trong thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se situer" (Động từ phản thân): Tự đặt mình, nằm ở, ở vào vị trí.
    • Notre entreprise se situe parmi les leaders du marché. (Công ty chúng tôi nằm trong số những công ty dẫn đầu thị trường.)
    • Comment te situes-tu par rapport à ce débat ? (Bạn tự đặt mìnhvị trí nào trong cuộc tranh luận này?)
Biến thể từ gần giống
  • Situation (danh từ giống cái): Vị trí, tình thế, hoàn cảnh.
    • La situation géographique de la ville est avantageuse. (Vị trí địacủa thành phố rất thuận lợi.)
  • Situé, située (tính từ): Nằm ở, tọa lạc tại.
    • L'appartement est situé en centre-ville. (Căn hộ nằmtrung tâm thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Placer: Đặt, để.
  • Localiser: Xác định vị trí, định vị (thường về mặt địa lý).
  • Positionner: Định vị, sắp xếp vào một vị trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verbs tiếng Anh. Cách dùng với đại từ phản thân "se situer" đã được trình bàymục trên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "situer" một cách cố định.)

ngoại động từ
  1. đặt vào, để vào
    • Situer un auteur dans son époque
      đặt một tác giả vào thời đại của ông