zinger

Định nghĩa

Danh từ: - Lời nhận xét sắc sảo, hài hước hoặc châm biếm: "zinger" chỉ một câu nói ngắn gọn, thường bất ngờ, tác dụng mạnh mẽ, gây ấn tượng sâu sắc bởi sự thông minh, hài hước hoặc tính chỉ trích. có thể một lời châm biếm, một câu đùa cợt, hoặc một lẽ sắc bén khiến đối phương bất ngờ không kịp phản bác.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy luôn chào đón tôi bằng một lời nhận xét sắc sảo mới.)
  • ( ấy cố gắng nghĩ ra một lẽ đanh thép, một lời nhận xét thực sự sắc bén có thể làm mất tác dụng mọi sự phản đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deliver a zinger": tung ra một lời nhận xét sắc sảo.

    • During the debate, the candidate delivered a perfect zinger that silenced the audience. (Trong cuộc tranh luận, ứng cử viên đã tung ra một lời nhận xét sắc sảo hoàn hảo khiến khán giả im lặng.)
  • "a real zinger": một lời nhận xét thực sự ấn tượng, thường mang tính châm biếm hoặc hài hước.

    • That joke was a real zinger; everyone burst out laughing. (Câu chuyện cười đó thực sự một lời nhận xét sắc sảo; mọi người đều bật cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Zing (n, v): sự sống động, sự mạnh mẽ; hoặc hành động tạo ra âm thanh vun vút.
    • The sauce has a nice zing to it. (Nước sốt một chút vị cay mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Quip: lời nói hóm hỉnh, sắc sảo.
  • Barb: lời nhận xét cay độc, châm chọc.
  • Witticism: câu nói dí dỏm, thông minh.
Các cụm từ liên quan
  • "to zing someone" (v): chỉ trích hoặc châm chọc ai đó một cách sắc bén.
    • The comedian zinged the politician with a clever remark. (Diễn viên hài đã châm chọc chính trị gia bằng một câu nhận xét thông minh.)
Thành ngữ liên quan
  • "a one-liner": một câu nói ngắn gọn, thường hài hước hoặc sắc sảo, tương tự như "zinger".
    • He's famous for his one-liners, each a perfect zinger. (Anh ấy nổi tiếng với những câu nói ngắn gọn, mỗi câu đều một lời nhận xét sắc sảo hoàn hảo.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

zinger
He delivered a witty zinger that made everyone laugh.