seize
/si:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mười sáu: Dùng để chỉ số lượng hoặc thứ tự là 16.
- (Thứ) mười sáu: Dùng để chỉ vị trí thứ 16 trong một chuỗi.
Danh từ giống đực:
- Số mười sáu: Con số 16.
- Ngày mười sáu: Ngày thứ 16 trong tháng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Seize personnes sont attendues. (Mười sáu người được mong đợi.)
- C'est la seize page du livre. (Đó là trang mười sáu của cuốn sách.)
Danh từ:
- Le seize est mon numéro porte-bonheur. (Số mười sáu là con số may mắn của tôi.)
- J'habite au seize, rue de la Paix. (Tôi ở số nhà mười sáu, đường Hòa Bình.)
- Le rendez-vous est fixé au seize. (Cuộc hẹn được ấn định vào ngày mười sáu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Seize heures": Mười sáu giờ (4 giờ chiều).
- Le train part à seize heures. (Chuyến tàu khởi hành lúc mười sáu giờ.)
"Louis seize": Phong cách Louis XVI (một phong cách nghệ thuật và đồ nội thất thế kỷ 18).
- Elle a acheté une commode style Louis seize. (Cô ấy đã mua một chiếc tủ ngăn kéo theo phong cách Louis mười sáu.)
Biến thể và từ gần giống
- Seizième (tính từ, danh từ): Thứ mười sáu, một phần mười sáu.
- C'est son seizième anniversaire. (Đó là sinh nhật thứ mười sáu của anh ấy.)
- Un seizième de la population. (Một phần mười sáu dân số.)
Từ đồng nghĩa
- XVI: Cách viết số La Mã cho 16.
- Louis XVI (Vua Louis thứ mười sáu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho số từ)
Thành ngữ liên quan
Seize pour cent: Mười sáu phần trăm (16%).
- Un taux d'intérêt de seize pour cent. (Một mức lãi suất mười sáu phần trăm.)
Être tiré à quatre épingles / être sur son trente et un: Ăn mặc cực kỳ chỉnh tề, bảnh bao. (Lưu ý: Thành ngữ phổ biến với số khác ("trente et un"), nhưng minh họa cách số có thể xuất hiện trong thành ngữ).
- Il est toujours sur son trente et un pour les réunions. (Anh ấy lúc nào cũng ăn mặc bảnh bao cho các cuộc họp.)
tính từ
- mười sáu
- Seize personnesmười sáu người
- (thứ) mười sáu
- Page seizetrang mười sáu
danh từ giống đực
- mười sáu
- số mười sáu
- Il habite au seizeanh ấy ở nhà số mười sáu
- ngày mười sáu
- C'est aujourd'hui le seizehôm nay là ngày mười sáu