saisi

Học thuật
Thân thiện
saisi

Un homme regarde tristement ses biens saisis par les autorités.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị tịch biên, bị tịch thu: Dùng để mô tả tài sản bị nhà nước hoặc cơ quan thẩm quyền thu giữ theo quyết định của pháp luật, thường do vi phạm hoặc nợ thuế.
    • Bị biên: Một cách diễn đạt khác của "bị tịch biên", thường dùng trong bối cảnh pháp lý khi tài sản bị phong tỏa để đảm bảo thi hành án.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người bị tịch biên tài sản: Chỉ ngườitài sản bị tịch thu theo quyết định của tòa án hoặc cơ quan thi hành án.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ses biens ont été déclarés saisis par la justice. (Tài sản của ông ta đã bị tuyên bố bị tịch biên bởi tòa án.)
    • La maison est saisie pour non-paiement d'impôts. (Ngôi nhà bị tịch thu do không đóng thuế.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le saisi a le droit de contester la décision. (Người bị tịch biên tài sản quyền khiếu nại quyết định đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "biens saisis": tài sản bị tịch biên.

    • La vente des biens saisis aura lieu la semaine prochaine. (Việc bán đấu giá tài sản bị tịch biên sẽ diễn ra vào tuần tới.)
  • "être saisi de" (một vụ việc, một yêu cầu): được thụ lý, được chuyển đến để xem xét (dùng cho tòa án hoặc cơ quan thẩm quyền). Lưu ý: Đâymột cách dùng khác của động từ "saisir".

    • Le tribunal est saisi de cette affaire depuis un mois. (Tòa án đã được thụ lý/đang xem xét vụ việc này được một tháng rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Saisir (động từ): tịch thu, biên; nắm bắt, hiểu.

    • Les douaniers peuvent saisir des marchandises de contrebande. (Nhân viên hải quan có thể tịch thu hàng lậu.)
    • Je n'arrive pas à saisir le sens de cette phrase. (Tôi không thể nắm bắt/ hiểu ý nghĩa của câu này.)
  • Saisie (danh từ giống cái): sự tịch biên, sự biên.

    • La saisie de son compte bancaire l'a mis en difficulté. (Việc biên tài khoản ngân hàng của ông ta đã khiến ông gặp khó khăn.)
  • Saisissable (tính từ): có thể bị tịch biên.

    • Les biens immobiliers sont saisissables. (Bất động sảncó thể bị tịch biên.)
Từ đồng nghĩa
  • Confisqué (tính từ): bị tịch thu, bị tước đoạt.
  • Séquestré (tính từ): bị tạm giữ, bị phong tỏa (tài sản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ tính từ/danh từ "saisi". Các cụm động từ liên quan đến hành động tịch thu thường bắt nguồn từ động từ "saisir").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "saisi" với tư cáchtính từ hoặc danh từ trong ngữ cảnh phápnày.)

saisi

Un homme regarde tristement ses biens saisis par les autorités.

tính từ
  1. bị tịch biên; bị tịch thu
  2. bị tịch biên của cải (người)
danh từ giống đực
  1. người bị tịch biên của cải