sis

/sis/
tính từ
  1. (văn học) ở, tại
    • Maison sise rue Quang Trung
      nhà ở phố Quang Trung
    • Ci, scie, si.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ gần giống

sis
La maison est sise au bord d'une rivière paisible.