ceci
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Đại từ chỉ định (Pronom démonstratif):
- Cái này, việc này: Dùng để chỉ một vật, một sự việc hoặc một ý tưởng ở gần người nói (về mặt không gian, thời gian hoặc tinh thần), thường đối lập với "cela" (cái kia, việc kia).
Ví dụ sử dụng
- Đại từ chỉ định:
- Prenez ceci, c'est pour vous. (Hãy lấy cái này, nó dành cho bạn.)
- Écoutez bien ceci : je ne répéterai pas. (Hãy lắng nghe kỹ điều này: tôi sẽ không nhắc lại.)
- Je préfère ceci à cela. (Tôi thích cái này hơn cái kia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ceci dit" / "Cela dit": Tuy nhiên, dù sao đi nữa (dùng để giới thiệu một nhận xét đối lập hoặc bổ sung).
- Il a fait une erreur. Ceci dit, c'est un employé très compétent. (Anh ấy đã phạm một sai lầm. Tuy nhiên, anh ấy là một nhân viên rất có năng lực.)
- "Comme ceci": Như thế này (dùng để minh họa, làm mẫu).
- Faites-le comme ceci, pas comme ça. (Hãy làm nó như thế này, không phải như thế kia.)
Biến thể và từ gần giống
- Cela (đại từ chỉ định): Cái kia, việc kia (chỉ vật/sự việc ở xa hơn hoặc mang tính tổng quát hơn "ceci").
- Ça (đại từ chỉ định, dạng thân mật, rút gọn của "cela"): Cái đó, điều đó (dùng phổ biến trong khẩu ngữ).
- Ce (đại từ chỉ định/tính từ chỉ định): Đây/ấy/cái (dùng trước động từ "être" hoặc trước danh từ).
Từ đồng nghĩa
- Cette chose-ci: Vật này (cụ thể hơn, ít dùng trong khẩu ngữ).
- La présente chose: Vật hiện có, điều đang đề cập (trang trọng).
Lưu ý sử dụng
- "Ceci" thường được dùng để chỉ điều sắp được nói đến hoặc vật đang được cầm/trỏ tới, trong khi "cela" thường chỉ điều vừa được đề cập hoặc vật ở xa.
- Trong khẩu ngữ hàng ngày, "ça" thường được dùng thay cho cả "ceci" lẫn "cela".