ceci

Học thuật
Thân thiện
ceci

Ceci est un exemple de phrase simple.

Định nghĩa
  1. Đại từ chỉ định (Pronom démonstratif):
    • Cái này, việc này: Dùng để chỉ một vật, một sự việc hoặc một ý tưởnggần người nói (về mặt không gian, thời gian hoặc tinh thần), thường đối lập với "cela" (cái kia, việc kia).
Ví dụ sử dụng
  • Đại từ chỉ định:
    • Prenez ceci, c'est pour vous. (Hãy lấy cái này, dành cho bạn.)
    • Écoutez bien ceci : je ne répéterai pas. (Hãy lắng nghe kỹ điều này: tôi sẽ không nhắc lại.)
    • Je préfère ceci à cela. (Tôi thích cái này hơn cái kia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ceci dit" / "Cela dit": Tuy nhiên, dù sao đi nữa (dùng để giới thiệu một nhận xét đối lập hoặc bổ sung).
    • Il a fait une erreur. Ceci dit, c'est un employé très compétent. (Anh ấy đã phạm một sai lầm. Tuy nhiên, anh ấymột nhân viên rất năng lực.)
  • "Comme ceci": Như thế này (dùng để minh họa, làm mẫu).
    • Faites-le comme ceci, pas comme ça. (Hãy làm như thế này, không phải như thế kia.)
Biến thể từ gần giống
  • Cela (đại từ chỉ định): Cái kia, việc kia (chỉ vật/sự việcxa hơn hoặc mang tính tổng quát hơn "ceci").
  • Ça (đại từ chỉ định, dạng thân mật, rút gọn của "cela"): Cái đó, điều đó (dùng phổ biến trong khẩu ngữ).
  • Ce (đại từ chỉ định/tính từ chỉ định): Đây/ấy/cái (dùng trước động từ "être" hoặc trước danh từ).
Từ đồng nghĩa
  • Cette chose-ci: Vật này (cụ thể hơn, ít dùng trong khẩu ngữ).
  • La présente chose: Vật hiện , điều đang đề cập (trang trọng).
Lưu ý sử dụng
  • "Ceci" thường được dùng để chỉ điều sắp được nói đến hoặc vật đang được cầm/trỏ tới, trong khi "cela" thường chỉ điều vừa được đề cập hoặc vậtxa.
  • Trong khẩu ngữ hàng ngày, "ça" thường được dùng thay cho cả "ceci" lẫn "cela".
ceci

Ceci est un exemple de phrase simple.

động từ
  1. cái này, việc này

Từ gần giống

Từ chứa "ceci"