zomba

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thành phố Zomba: "Zomba" tên một thành phốmiền nam Malawi (Châu Phi). Thành phố này từng thủ đô của Malawi cho đến năm 1971.
dụ sử dụng
  • (Zomba từng thủ đô của Malawi cho đến năm 1971.)
  • (Nhiều khách du lịch ghé thăm Zomba phong cảnh đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the city of Zomba": cụm từ chỉ thành phố Zomba.
    • The city of Zomba is known for its plateau and botanical garden. (Thành phố Zomba nổi tiếng với cao nguyên vườn thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Zomba Plateau (danh từ riêng): Cao nguyên Zomba, một địa danh nổi tiếng gần thành phố Zomba.
    • Hiking on the Zomba Plateau is a popular activity. (Đi bộ đường dài trên Cao nguyên Zomba một hoạt động phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố (danh từ): "city" trong tiếng Anh.
  • Thủ đô (danh từ): "former capital" trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "zomba" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "zomba".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

zomba
Zomba was the capital of Malawi until 1971.