zombi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xác chết sống lại: "zombi" chỉ một xác chết được hồi sinh bởi một thế lực siêu nhiên, thường xuất hiện trong văn hóa dân gian và phim ảnh.
- Người hành động như máy móc: "zombi" cũng dùng để chỉ một người hành động hoặc phản ứng một cách máy móc, thờ ơ, không có cảm xúc.
- Rượu mùi: "zombi" là một loại cocktail rượu rum pha với nước trái cây và thường có rượu mơ.
- Thần linh: Trong tín ngưỡng Voodoo, "zombi" có thể chỉ một vị thần hoặc linh hồn siêu nhiên có nguồn gốc châu Phi, được thờ cúng đặc biệt ở Tây Ấn.
Ví dụ sử dụng
- Xác chết sống lại:
- The movie featured a horde of zombies attacking the city. (Bộ phim có cảnh một đám xác chết sống lại tấn công thành phố.)
- Người hành động như máy móc:
- After working for 12 hours, he felt like a zombie. (Sau khi làm việc 12 tiếng, anh ấy cảm thấy như một xác chết sống lại.)
- Rượu mùi:
- She ordered a zombie cocktail at the bar. (Cô ấy gọi một ly cocktail zombie tại quán bar.)
- Thần linh:
- The villagers worshipped the zombie as a powerful deity. (Dân làng thờ cúng vị thần zombie như một vị thần quyền năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to become a zombie": trở nên thờ ơ, mất cảm xúc, thường do mệt mỏi hoặc áp lực.
- He became a zombie after staying up all night studying. (Anh ấy trở nên như xác chết sống lại sau khi thức cả đêm học bài.)
- "zombie apocalypse": ngày tận thế do xác chết sống lại, một chủ đề phổ biến trong văn hóa đại chúng.
- The novel explores a world after a zombie apocalypse. (Cuốn tiểu thuyết khám phá thế giới sau ngày tận thế do xác chết sống lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Zombie (danh từ): biến thể chính tả phổ biến hơn của "zombi".
- Zombified (tính từ): bị biến thành xác chết sống lại hoặc trở nên thờ ơ.
- The workers looked zombified after the long meeting. (Các nhân viên trông như bị biến thành xác chết sống lại sau cuộc họp dài.)
- Zombie-like (tính từ): giống như xác chết sống lại.
- He moved with a zombie-like gait. (Anh ấy di chuyển với dáng đi giống xác chết sống lại.)
Từ đồng nghĩa
- Automaton: người hành động máy móc, vô cảm.
- Ghoul: sinh vật ăn xác chết trong văn hóa dân gian, đôi khi đồng nghĩa với zombie.
- Revenant: linh hồn hoặc xác chết trở về từ cõi chết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn into a zombie: biến thành xác chết sống lại hoặc trở nên thờ ơ.
- The stress of the job turned him into a zombie. (Áp lực công việc đã biến anh ấy thành một xác chết sống lại.)
- Fight off zombies: chống lại xác chết sống lại (thường trong bối cảnh giả tưởng).
- The survivors had to fight off zombies to escape. (Những người sống sót phải chống lại xác chết sống lại để trốn thoát.)
Thành ngữ liên quan
- Zombie walk: cuộc diễu hành mô phỏng xác chết sống lại, thường là sự kiện giải trí.
- Thousands participated in the annual zombie walk. (Hàng nghìn người tham gia cuộc diễu hành xác chết sống lại hàng năm.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "zombi"