zombie

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xác sống: "zombie" chỉ một xác chết được hồi sinh nhờ sức mạnh siêu nhiên, thường xuất hiện trong văn hóa dân gian phim ảnh.
    • Người hành động máy móc: "zombie" cũng dùng để chỉ người hành động hoặc phản ứng một cách thờ ơ, thiếu cảm xúc, như một cái máy.
    • Thần linh trong tín ngưỡng Voodoo: Trong tín ngưỡng Voodoo, "zombie" một linh hồn hoặc sức mạnh siêu nhiên có thể hồi sinh xác chết.
    • Đồ uống cồn: "zombie" còn tên một loại cocktail pha từ nhiều loại rượu rum, nước ép trái cây thường rượu .
dụ sử dụng
  • Xác sống:

    • The movie was full of zombies chasing people. (Bộ phim đầy những xác sống đuổi theo người.)
  • Người hành động máy móc:

    • After working all night, he felt like a zombie. (Sau khi làm việc cả đêm, anh ấy cảm thấy như một cái xác sống.)
  • Thần linh Voodoo:

    • In voodoo culture, a zombie is a reanimated corpse. (Trong văn hóa Voodoo, zombie một xác chết được hồi sinh.)
  • Đồ uống:

    • She ordered a zombie at the bar. ( ấy gọi một ly zombie ở quán bar.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become a zombie": trở nên lờ đờ, mất hết năng lượng.

    • After the long exam, I became a zombie. (Sau kỳ thi dài, tôi trở nên lờ đờ như xác sống.)
  • "zombie apocalypse": ngày tận thế xác sống (chủ đề phổ biến trong phim ảnh).

    • Many video games are set in a zombie apocalypse. (Nhiều trò chơi điện tử lấy bối cảnh ngày tận thế xác sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Zombie-like (adj): giống như xác sống.

    • He walked with a zombie-like pace. (Anh ấy bước đi với tốc độ như xác sống.)
  • Zombification (n): quá trình biến thành xác sống.

    • The ritual involved the zombification of the dead. (Nghi lễ bao gồm việc biến người chết thành xác sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Living dead: người chết sống lại.
  • Automaton: người hành động máy móc.
  • Ghoul: ma cà rồng ăn xác chết (thường dùng trong văn học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn into a zombie: biến thành xác sống.
    • The virus turned people into zombies. (Virus biến con người thành xác sống.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a zombie: như một cái xác sống (chỉ trạng thái mệt mỏi, thiếu sức sống).
    • She walked around the office like a zombie. ( ấy đi quanh văn phòng như một cái xác sống.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "zombie"

zombie
A bartender mixes a zombie cocktail with rum and fruit juice.