zombie
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xác sống: "zombie" chỉ một xác chết được hồi sinh nhờ sức mạnh siêu nhiên, thường xuất hiện trong văn hóa dân gian và phim ảnh.
- Người hành động máy móc: "zombie" cũng dùng để chỉ người hành động hoặc phản ứng một cách thờ ơ, thiếu cảm xúc, như một cái máy.
- Thần linh trong tín ngưỡng Voodoo: Trong tín ngưỡng Voodoo, "zombie" là một linh hồn hoặc sức mạnh siêu nhiên có thể hồi sinh xác chết.
- Đồ uống có cồn: "zombie" còn là tên một loại cocktail pha từ nhiều loại rượu rum, nước ép trái cây và thường có rượu mơ.
Ví dụ sử dụng
Xác sống:
- The movie was full of zombies chasing people. (Bộ phim đầy những xác sống đuổi theo người.)
Người hành động máy móc:
- After working all night, he felt like a zombie. (Sau khi làm việc cả đêm, anh ấy cảm thấy như một cái xác sống.)
Thần linh Voodoo:
- In voodoo culture, a zombie is a reanimated corpse. (Trong văn hóa Voodoo, zombie là một xác chết được hồi sinh.)
Đồ uống:
- She ordered a zombie at the bar. (Cô ấy gọi một ly zombie ở quán bar.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to become a zombie": trở nên lờ đờ, mất hết năng lượng.
- After the long exam, I became a zombie. (Sau kỳ thi dài, tôi trở nên lờ đờ như xác sống.)
"zombie apocalypse": ngày tận thế xác sống (chủ đề phổ biến trong phim ảnh).
- Many video games are set in a zombie apocalypse. (Nhiều trò chơi điện tử lấy bối cảnh ngày tận thế xác sống.)
Biến thể và từ gần giống
Zombie-like (adj): giống như xác sống.
- He walked with a zombie-like pace. (Anh ấy bước đi với tốc độ như xác sống.)
Zombification (n): quá trình biến thành xác sống.
- The ritual involved the zombification of the dead. (Nghi lễ bao gồm việc biến người chết thành xác sống.)
Từ đồng nghĩa
- Living dead: người chết sống lại.
- Automaton: người hành động máy móc.
- Ghoul: ma cà rồng ăn xác chết (thường dùng trong văn học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn into a zombie: biến thành xác sống.
- The virus turned people into zombies. (Virus biến con người thành xác sống.)
Thành ngữ liên quan
- Like a zombie: như một cái xác sống (chỉ trạng thái mệt mỏi, thiếu sức sống).
- She walked around the office like a zombie. (Cô ấy đi quanh văn phòng như một cái xác sống.)