zooid

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá thể đơn lẻ trong tập đoàn động vật: "zooid" chỉ một cá thể riêng biệt, cấu trúc hoàn chỉnh, tạo nên một tập đoàn động vật (colonial animal) như san hô, bryozoa (rêu biển), hoặc hydrozoan (thủy tức). Mỗi "zooid" thường chức năng chuyên biệt ( dụ: kiếm ăn, sinh sản, phòng thủ) sống gắn kết với nhau thành một khối.
dụ sử dụng
  • (Trong một tập đoàn san hô, mỗi cá thể zooid một polyp nhỏ góp phần vào sự phát triển của rạn san hô.)
  • (Tập đoàn bryozoa bao gồm hàng trăm cá thể zooid giống hệt nhau được kết nối bởi một chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zooid polymorphism": hiện tượng đa hìnhcác cá thể zooid trong cùng một tập đoàn, nơi chúng hình dạng chức năng khác nhau.

    • Zooid polymorphism allows hydrozoan colonies to perform specialized tasks like feeding and defense. (Hiện tượng đa hình zooid cho phép tập đoàn hydrozoan thực hiện các nhiệm vụ chuyên biệt như kiếm ăn phòng thủ.)
  • "Autozooid": một loại zooid tự dưỡng, khả năng kiếm ăn nuôi dưỡng toàn bộ tập đoàn.

    • Autozooids are the primary feeding units in a bryozoan colony. (Các autozooid đơn vị kiếm ăn chính trong tập đoàn bryozoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Zooidal (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến zooid.

    • The zooidal structure is highly organized in a colonial organism. (Cấu trúc zooid tính tổ chức cao trong một sinh vật tập đoàn.)
  • Zooid-like (tính từ): giống như zooid.

    • Some parasitic organisms develop zooid-like forms. (Một số sinh vật ký sinh phát triển các dạng giống zooid.)
Từ đồng nghĩa
  • Polyp: cá thể san hô hoặc thủy tức (thường dùng riêng cho ngành Cnidaria).
  • Module: đơn vị cấu trúc trong sinh vật tập đoàn (thuật ngữ sinh thái học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến với "zooid" do đây thuật ngữ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ thông dụng với "zooid" đây từ kỹ thuật.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

zooid
A single zooid extends its feeding tentacles into the water.