sooth

/su:θ/
danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) sự thật
    • in sooth
      thật ra
    • to speak sooth
      nói thật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sooth"

sooth
In sooth, the child's honesty was refreshing.