sooth

/su:θ/
Học thuật
Thân thiện
sooth

In sooth, the child's honesty was refreshing.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Từ cổ):
    • Sự thật, chân lý, thực tế: "sooth" một từ cổ trong tiếng Anh, dùng để chỉ sự thật, điều thật hoặc thực tế của một tình huống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In sooth, I know not what to do. (Thật sự, tôi không biết phải làm gì.)
    • To speak sooth, the plan was flawed from the start. (Nói thật thì, kế hoạch đã sai sót ngay từ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in sooth": thật vậy, quả thực (một cụm trạng từ cổ dùng để nhấn mạnh sự thật của một tuyên bố).
    • In sooth, he was the bravest knight in the land. (Quả thực, anh ta hiệp sĩ dũng cảm nhất vùng đất này.)
Biến thể từ gần giống
  • Soothsayer (n): nhà tiên tri, người đoán trước tương lai (người được cho nói ra "sự thật" về tương lai).

    • The soothsayer predicted a great war. (Nhà tiên tri đã tiên đoán một cuộc chiến lớn.)
  • Soothing (adj): làm dịu, làm êm ái (từ này phát triển từ một nghĩa khác, liên quan đến việc làm cho ai đó cảm thấy dễ chịu hoặc yên tâm).

    • She has a very soothing voice. ( ấy một giọng nói rất êm dịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Truth: sự thật (từ hiện đại, phổ biến).
  • Reality: thực tế.
  • Verity: chân lý, sự thật (từ trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • To say sooth / To speak sooth: nói thật, nói ra sự thật (cách diễn đạt cổ).
    • I must speak sooth, though it may anger you. (Tôi phải nói thật, điều đó có thể khiến ngài nổi giận.)
sooth

In sooth, the child's honesty was refreshing.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) sự thật
    • in sooth
      thật ra
    • to speak sooth
      nói thật