CID

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cục Điều tra Hình sự Hoa Kỳ: "CID" từ viết tắt của "Criminal Investigation Department" hoặc "Criminal Investigation Division", thường được dùng để chỉ cơ quan điều tra hình sự, đặc biệt của quân đội Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The case was handed over to the CID for further investigation. (Vụ án đã được chuyển cho Cục Điều tra Hình sự để điều tra thêm.)
    • He served as an officer in the U.S. Army CID. (Ông ấy từng phục vụ với tư cách sĩ quan trong Cục Điều tra Hình sự của Quân đội Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "CID agent": nhân viên điều tra của Cục Điều tra Hình sự.
    • A CID agent arrived at the scene to collect evidence. (Một nhân viên điều tra CID đã đến hiện trường để thu thập chứng cứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Criminal Investigation Command (USACIDC): Tên đầy đủ của cơ quan điều tra hình sự Lục quân Hoa Kỳ.
  • Detective: điều tra viên, thám tử (một chức danh chung, không phải tên cơ quan).
Từ đồng nghĩa
  • Investigative agency: cơ quan điều tra.
  • Military police investigators: các điều tra viên cảnh sát quân đội (trong ngữ cảnh quân sự).
Noun
  1. cục điều tra hính sự Hoa