zu
Định nghĩa
Danh từ: - Thần bão tố độc ác: "zu" là một danh từ riêng, chỉ một vị thần trong thần thoại Lưỡng Hà cổ đại, thường được mô tả là một con chim đen khổng lồ, tượng trưng cho bão tố, sự hỗn loạn và cái ác. Vị thần này được coi là kẻ thù của các vị thần ánh sáng và trật tự.
Ví dụ sử dụng
- (Trong thần thoại Lưỡng Hà cổ đại, Zu là một vị thần mạnh mẽ và độc ác, mang hình dạng chim.)
- (Câu chuyện Zu đánh cắp Bảng Định mệnh là một sử thi nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Biểu tượng văn hóa: "zu" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc văn học để chỉ một biểu tượng của sự hỗn loạn và thách thức trật tự vũ trụ.
- Zu represents the primordial forces of chaos that threaten the divine order. (Zu đại diện cho các lực lượng hỗn loạn nguyên thủy đe dọa trật tự thần thánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Anzu (danh từ): Một tên gọi khác của thần Zu, thường xuất hiện trong các văn bản cổ.
- The epic of Anzu tells of the battle between the storm god and the hero Ninurta. (Sử thi Anzu kể về trận chiến giữa thần bão tố và anh hùng Ninurta.)
Từ đồng nghĩa
- Chaos deity: thần hỗn loạn (mô tả chung về các vị thần đại diện cho sự hỗn loạn).
- Storm god: thần bão tố (một cách gọi khác dựa trên thuộc tính).
Các cụm từ liên quan
- Zu's theft: hành động trộm cắp của Zu (ám chỉ việc Zu đánh cắp các Bảng Định mệnh trong thần thoại).
- The myth of Zu's theft symbolizes the struggle for power in the cosmos. (Huyền thoại về hành động trộm cắp của Zu tượng trưng cho cuộc đấu tranh quyền lực trong vũ trụ.)
Thành ngữ liên quan
- Zu-like figure: nhân vật giống Zu (dùng để chỉ ai đó hoặc thứ gì đó mang tính chất độc ác, hỗn loạn).
- The dictator was often described as a Zu-like figure in ancient legends. (Nhà độc tài thường được mô tả như một nhân vật giống Zu trong các truyền thuyết cổ đại.)