zea

Định nghĩa

Danh từ (riêng, không đếm được):
- Zea: Một chi thực vật thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), bao gồm các loài ngô (bắp). Trong sinh học phân loại, "zea" tên khoa học của chi ngô, với loài phổ biến nhất là Zea mays (ngô thường). Trong ngữ cảnh thông thường, từ này thường được dùng để chỉ cây ngô hoặc hạt ngô.

dụ sử dụng
  • (Chi Zea bao gồm các loài họ hàng hoang dã của ngô hiện đại.)
  • (Nông dân trồng Zea mays để lấy hạt ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: "zea" được dùng làm danh từ riêng chỉ tên chi, viết hoa chữ cái đầu in nghiêng trong văn bản khoa học.
    • The classification of Zea has been revised based on genetic studies. (Phân loại chi Zea đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Zea mays (danh từ riêng): Tên khoa học của ngô thường (bắp), loài được trồng phổ biến nhất trong chi Zea.
    • Zea mays is a staple food crop worldwide. (Zea mays cây lương thực chủ yếu trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Corn (danh từ): ngô, bắp (từ phổ thông trong tiếng Anh, không phải tên khoa học).
    • They grow corn in the field. (Họ trồng ngô trên cánh đồng.)
  • Maize (danh từ): ngô, bắp (từ dùng trong tiếng Anh Anh khoa học).
    • Maize is native to Central America. (Ngô nguồn gốc từ Trung Mỹ.)
Các cụm từ liên quan
  • Zea kernel: hạt ngô.
    • Each Zea kernel contains starch and protein. (Mỗi hạt ngô chứa tinh bột protein.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "zea".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

zea
A farmer harvests zea in a sunny field.