zee

/zi:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ Z: Tên gọi của chữ cái thứ 26 cuối cùng trong bảng chữ cái tiếng Anh, được sử dụng phổ biến tại Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In American English, the last letter is pronounced "zee". (Trong tiếng Anh Mỹ, chữ cái cuối cùng được phát âm "zee".)
    • The word "zebra" starts with a "zee". (Từ "zebra" bắt đầu bằng chữ "zee".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "From A to Zee": Từ đầu đến cuối, toàn bộ.
    • He explained the process from A to Zee. (Anh ấy giải thích quy trình từ A đến Z.)
Biến thể từ gần giống
  • Zed (n): Tên gọi của chữ Z trong tiếng Anh Anh nhiều quốc gia khác sử dụng tiếng Anh.
    • In British English, it is called "zed". (Trong tiếng Anh Anh, được gọi là "zed".)
  • Izzard (n, cổ): Một tên gọi , ít phổ biến cho chữ Z.
Từ đồng nghĩa
  • Zed: (Từ đồng nghĩa theo nghĩa chỉ chữ cái, nhưng khác biệt về vùng miền sử dụng).
Thành ngữ liên quan
  • "He doesn't know A from Zee": Anh ta không biết cả, mù chữ hoặc thiếu hiểu biết cơ bản.
    • He's giving advice on finance, but he doesn't know A from Zee about it. (Anh ta đang đưa ra lời khuyên về tài chính, nhưng bản thân chẳng biết về cả.)
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chữ Z

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống