zéine

Học thuật
Thân thiện
zéine

Une chercheuse examine la structure de la zéine au microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Zéine: Một loại protein chính được tìm thấy trong hạt ngô (bắp). một chất đạm thực vật, không hòa tan trong nước nhưng hòa tan trong dung dịch cồn loãng. Trong ngành công nghiệp, zéine đôi khi được sử dụng để sản xuất chất dẻo, sợi, lớp phủ hoặc màng bọc thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La zéine est une protéine de réserve du maïs. (Zéinemột loại protein dự trữ của ngô.)
    • On peut extraire la zéine pour fabriquer des bioplastiques. (Người ta có thể chiết xuất zéine để sản xuất nhựa sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Extraction de la zéine": quá trình chiết xuất zéine từ ngô.

    • L'extraction de la zéine est une étape importante dans certaines applications industrielles. (Việc chiết xuất zéinemột bước quan trọng trong một số ứng dụng công nghiệp.)
  • "Film de zéine": màng bọc làm từ zéine.

    • Un film de zéine peut être utilisé pour enrober certains aliments. (Một màng zéine có thể được sử dụng để bao phủ một số loại thực phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Zéin (danh từ giống đực, ít phổ biến hơn): Một cách viết khác, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học tiếng Anh (zein) hơn là tiếng Pháp.
    • Le zéin est étudié pour ses propriétés filmogènes. (Zein được nghiên cứu đặc tính tạo màng của .)
Từ đồng nghĩa
  • Protéine du maïs: protein của ngô (cách gọi chung, không chính xác bằng "zéine").
  • Prolamine du maïs: prolamin của ngô (zéine thuộc nhóm protein prolamin).
zéine

Une chercheuse examine la structure de la zéine au microscope.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học, hóa học) zein