sein

Học thuật
Thân thiện
sein

Une mère donne le sein à son bébé dans un fauteuil confortable.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngực (phần trên cơ thể): Chỉ phần ngực nói chung, thường dùng trong văn học.
    • (của phụ nữ): Chỉ bộ phận , đặc biệt trong ngữ cảnh cho con .
    • Lòng, bụng, dạ (nghĩa bóng): Chỉ phần bên trong, nơi chứa đựng hoặc nuôi dưỡng, thường dùng một cách ẩn dụ.
    • Giữa, trong lòng (một tập thể, không gian): Chỉ vị trítrung tâm hoặc bên trong một nhóm, một tổ chức, hoặc một không gian.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa ngực/:
    • Presser quelqu'un contre son sein. (Ấp ai vào ngực mình.)
    • Donner le sein à son enfant. (Cho con .)
  • Nghĩa lòng, bụng (nghĩa bóng):
    • Sort qui se détermine dans le sein de sa mère. (Số mệnh đã định từ lúc còn trong bụng mẹ.)
    • Déposer un secret dans le sein d'un ami. (Gửi gắm một điều bí mật trong lòng bạn.)
  • Nghĩagiữa, trong lòng:
    • Un pays au sein d'une fédération. (Một nước trong một liên bang.)
    • Le sein de la terre. (Lòng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Au sein de": Ở trong, ở giữa, bên trong (một tổ chức, nhóm, không gian).
    • Travailler au sein d'une grande entreprise. (Làm việc trong một công ty lớn.)
  • "Le sein de Dieu": Thiên đường, nơi an nghỉ của linh hồn (nghĩa tôn giáo, văn học).
    • Retourner dans le sein de Dieu. (Trở về trong lòng Chúa / Về với Chúa.)
Biến thể từ gần giống
  • Poitrine (n.f): Ngực, lồng ngực (nghĩa giải phẫu thông thường, ít mang sắc thái văn học hay ẩn dụ như "sein").
  • Mamelle (n.f): , bầu (của động vật có vú, hoặc dùng trong ngữ cảnh sinh học, ít trang trọng hơn "sein" khi nói về người).
  • Cœur (n.m): Trái tim, lòng (thường chỉ tình cảm, tâm tư; "sein" thiên về không gian vậthoặc biểu tượng chứa đựng).
Từ đồng nghĩa
  • Poitrine: ngực.
  • Giron (n.m): lòng (nghĩa bóng, ví dụ: dans le giron de la famille - trong lòng gia đình).
  • Intérieur (n.m): bên trong, nội tâm.
Thành ngữ liên quan
  • Récha (Viết tắt từ "réchauffer un serpent dans son sein"): Nuôi ong tay áo, ấp ủ kẻ phản bội.
    • Il a réchauffé un serpent dans son sein en lui faisant confiance. (Hắn đã nuôi ong tay áo khi tin tưởng kẻ đó.)
sein

Une mère donne le sein à son bébé dans un fauteuil confortable.

danh từ giống đực
  1. (văn học) ngực
    • Presser quelqu'un contre son sein
      ấp ai vào ngực mình
  2. (phụ nữ)
    • Donner le sein à son enfant
      (đưa ) cho con
  3. (văn học) bụng, dạ con; lòng
    • Sort qui se détermine dans le sein de sa mère
      số mệnh đã định từ lúc còn trong bụng mẹ
    • Le sein de la terre
      lòng đất
    • Déposer un secret dans le sein d'un ami
      gửi gắm một điều bí mật trong lòng bạn
    • au sein de
      giữa, trong
    • Un pays au sein d'une fédération
      một nước trong một liên bang
    • le sein de Dieu
      thiên đường
    • réchauffer un serpent dans son sein
      xem réchauffer