ciné

Học thuật
Thân thiện
ciné

Un groupe d'amis regarde un film au ciné.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Điện ảnh, chiếu bóng, xi : Từ thân mật, viết tắt của "cinéma", dùng để chỉ nghệ thuật điện ảnh nói chung, các bộ phim, hoặc hoạt động xem phim.
    • Rạp chiếu bóng: Từ thân mật, viết tắt của "cinéma", dùng để chỉ địa điểm, rạp chiếu phim.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • On va au ciné ce soir ? (Tối nay chúng ta đi xem xi /đi chiếu bóng nhé?)
    • J'adore le ciné français. (Tôi rất thích điện ảnh Pháp.)
    • Le nouveau ciné du centre-ville a cinq salles. (Rạp chiếu bóng mớitrung tâm thành phố năm phòng chiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être fan de ciné": là người hâm mộ điện ảnh.
    • Il est fan de ciné, il voit tous les films. (Anh ấyngười hâm mộ điện ảnh, anh ấy xem tất cả các phim.)
  • "faire du ciné" (thân mật): thái độ kịch tính, phóng đại (nghĩa bóng).
    • Arrête de faire du ciné, ce n'est pas si grave ! (Đừng làm kịch nữa, chuyện không nghiêm trọng đến thế đâu!)
Biến thể từ liên quan
  • Cinéma (danh từ giống đực): từ đầy đủ, trang trọng hơn, cùng nghĩa (nghệ thuật điện ảnh, rạp chiếu phim).
  • Cinéphile (danh từ): người yêu điện ảnh, người sành về phim.
  • Cinéaste (danh từ): nhà làm phim, đạo diễn điện ảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Le septième art: nghệ thuật thứ bảy (cách gọi trang trọng cho điện ảnh).
  • Salle (de cinéma): phòng chiếu phim, rạp chiếu phim (chỉ địa điểm).
Cụm từ liên quan
  • Aller au ciné: đi xem phim (ở rạp).
    • On y va ? Allons au ciné ! (Chúng ta đi chứ? Hãy đi xem phim nào!)
  • Un film de ciné: một bộ phim chiếu rạp (phân biệt với phim truyền hình).
    • C'est un vrai film de ciné, avec des effets spéciaux incroyables. (Đâymột bộ phim chiếu rạp đúng nghĩa, với những hiệu ứng đặc biệt đáng kinh ngạc.)
ciné

Un groupe d'amis regarde un film au ciné.

danh từ giống đực (viết tắt của cinéma)
  1. (thân mật) điện ảnh, chiếu bóng, xi
  2. (thân mật) rạp chiếu bóng