zone
/zoun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đới: Một khu vực rộng lớn trên bề mặt Trái Đất hoặc trong không gian được xác định bởi các đặc điểm địa chất, địa lý, khí hậu hoặc toán học cụ thể.
- Khu, miền, vùng: Một khu vực có ranh giới nhất định, được phân chia hoặc xác định bởi các đặc điểm, chức năng, quy định hoặc điều kiện đặc biệt.
- Vùng ngoại ô nghèo khổ: (Nghĩa cụ thể, thường dùng với mạo từ xác định "la") Chỉ các khu vực ngoại ô tồi tàn, thường không có quy hoạch.
- Khu vực, hạng: (Nghĩa bóng) Một phạm trù, lĩnh vực hoặc cấp độ, thường dùng để chỉ mức độ quan trọng hoặc chất lượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La France est située en grande partie dans la zone tempérée. (Pháp nằm phần lớn trong vùng ôn đới.)
- C'est une zone piétonne. (Đây là một khu vực dành cho người đi bộ.)
- L'accès à cette zone industrielle est interdit. (Việc ra vào khu công nghiệp này bị cấm.)
- Ils habitent dans la zone. (Họ sống trong vùng ngoại ô nghèo khổ.)
- C'est un artiste de première zone. (Đó là một nghệ sĩ hạng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Zone d'ombre": (Nghĩa đen: vùng bóng tối; nghĩa bóng) điểm mù, khía cạnh chưa rõ ràng hoặc chưa được làm sáng tỏ.
- Il reste des zones d'ombre dans cette enquête. (Vẫn còn những điểm mù trong cuộc điều tra này.)
- "Zone de confort": Vùng an toàn, phạm vi quen thuộc mà người ta cảm thấy thoải mái và ít lo lắng.
- Il faut sortir de sa zone de confort pour progresser. (Phải bước ra khỏi vùng an toàn của mình để tiến bộ.)
- "Être dans la zone": (Thông tục) Ở trong trạng thái tập trung cao độ, đạt hiệu suất tối đa; hoặc ngược lại, ở trong trạng thái mơ màng, không tỉnh táo.
- Ce joueur de tennis est vraiment dans la zone aujourd'hui. (Tay vợt tennis này hôm nay thực sự đang ở đỉnh cao phong độ.)
Biến thể và từ liên quan
- Zoner (verbe): (Thông tục) Đi lang thang, đi dạo không mục đích; hoặc ở trong trạng thái thư giãn sâu, không suy nghĩ.
- Zonal, zonale (adjectif): Thuộc về một đới, có tính chất đới.
- Zone tampon (locution nominale): Vùng đệm (theo nghĩa địa chính trị hoặc sinh thái).
- Zone euro (locution nominale): Khu vực đồng Euro, chỉ các quốc gia sử dụng đồng tiền chung Euro.
Từ đồng nghĩa
- Région: Vùng, miền (nhấn mạnh đến đặc điểm địa lý tự nhiên hoặc hành chính).
- Secteur: Khu vực, lĩnh vực (thường chỉ một phần của một không gian lớn hơn hoặc một ngành hoạt động).
- Aire: Diện tích, khu vực (nhấn mạnh đến phạm vi không gian).
- Domaine: Lĩnh vực, phạm vi (thường dùng theo nghĩa trừu tượng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "zone" trong tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verbs tiếng Anh. Các kết hợp thường là cụm danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- "Une zone de non-droit": Một khu vực pháp luật không có hiệu lực, nơi luật pháp nhà nước không được áp dụng.
- Ce quartier est devenu une zone de non-droit. (Khu phố này đã trở thành một khu vực pháp luật bất lực.)
- "Zone grise": Vùng xám, chỉ tình huống, quy tắc hoặc đạo đức không rõ ràng, nằm giữa ranh giới của cái được phép và không được phép.
- La question éthique se situe dans une zone grise. (Vấn đề đạo đức nằm trong một vùng xám.)
danh từ giống cái
- (địa chất, địa lý; toán học) đới
- Zones climatiquesđới khí hậu
- khu, miền, vùng
- Zone littoralevùng duyên hải
- Zone librevùng tự do
- Zone de libre échangekhu mậu dịch tự do
- Zone interditekhu cấm
- Zone de donnéestrường dữ liệu
- Zone d'ablationvùng cắt bỏ (phẫu thuật)
- Zone de combustionmiền đốt (lò, động cơ)
- Zone abyssalevùng biển thẳm
- Zone de déferlementmiền sóng vỗ
- Zone d'actionvùng tác chiến (quân sự)
- Zone d'ascendance/zone de descendancevùng dòng lên/vùng dòng xuống (khí tượng)
- Zone de défense aériennevùng phòng không (quân sự)
- Zone d'accumulation de gouttesvùng tích giọt (buồng đốt)
- Zone d'admissionvùng nạp hơi nước (trong tuabin)
- Zone atomiséevùng nhiễm xạ nguyên tử
- Zone perturbéemiền nhiễu
- Zone fondue/zone de fusionmiền nóng chảy
- Zone d'oxydationmiền oxy hoá
- Zone diffusevùng khuếch tán
- Zone de brouillagemiền nhiễu (vô tuyến điện)
- Zone ébranléevùng bị rung, vùng chấn động
- Zone fissilemiền phân hạch
- Zone de fracture/zone de rupturevùng đứt gãy
- Zone de fragilisationmiền (hoá) giòn
- Zone d'éboulement/zone effondréemiền sụt lở
- Zone contaminéevùng ô nhiễm
- Zone viergemiền chưa khai thác
- Zone vertevùng trồng cây, vành đai cây xanh
- Zone arctiquemiền bắc cực
- Zone antarctiquemiền nam cực
- Zone subtropicalemiền á nhiệt đới
- Zone tempéréemiền ôn đới
- Zone glacialemiền băng giá, miền hàn đới
- Zone tropicalemiền nhiệt đới
- Zone tamponvùng đệm
- Zone houillèrevùng mỏ than
- Zone minièrevùng mỏ
- Zone minéevùng có đặt mìn
- Zone de résonancemiền cộng hưởng
- Zone de feu/zone de la flammemiền đốt, miền lửa
- Zone d'incandescencemiền nóng sáng
- Zone de faible pression/zone de forte pressionvùng áp suất thấp/vùng áp suất cao
- Zone critiquemiền tới hạn
- Zone de préchauffagemiền nung nóng sơ bộ
- Zone de manipulationvùng thao tác
- Zone d'audibilité/zone de visibilitémiền nghe được/miền thấy được
- Zone cristallinemiền kết tinh
- Zone de réactionmiền phản ứng
- Zone de réceptionmiền nhận
- Zone de réductionmiền khử
- Zone à explorermiền thăm dò, miền khảo sát
- Zone de tolérancevùng cho phép, miền dung sai
- Zone de servicevùng sử dụng (vô tuyến điện)
- Zone mortevùng câm (vô tuyến điện), miền không nhạy (rơle)
- Zone ombréemiền bóng (vô tuyến điện)
- Zone des tourbillonsmiền xoáy lốc
- Zone de plissementmiền uốn nếp (địa chất)
- Zone tectoniquemiền kiến tạo (địa chất)
- Zone hétérogène solidemiền rắn dị thể
- Zone de flot/zone de jusantmiền triều lên/vùng triều rút
- vùng ngoại ô nghèo khổ
- Les taudis de la zonenhững nhà ổ chuột ở vùng ngoại ô nghèo khổ
- (nghĩa bóng) khu vực
- Zone d'influencekhu vực ảnh hưởng
- hạng
- Romancier de seconde zonenhà tiểu thuyết hạng xoàng