cène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Tôn giáo) Bữa Ăn Tối Cuối Cùng: Chỉ bữa ăn tối cuối cùng giữa Chúa Giê-xu và các tông đồ trước khi Ngài bị đóng đinh trên cây thập tự.
- (Tôn giáo) Lễ Tiệc Ly: Chỉ nghi thức tưởng niệm Bữa Ăn Tối Cuối Cùng này, một nghi lễ quan trọng trong Cơ Đốc giáo (đặc biệt là trong đạo Tin Lành), còn được gọi là Lễ Tiệc Biệt Ly.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La Cène est un événement central de la foi chrétienne. (Bữa Tiệc Ly là một sự kiện trung tâm của đức tin Cơ Đốc.)
- Le tableau de Léonard de Vinci représente la Cène. (Bức tranh của Leonardo da Vinci mô tả Bữa Tiệc Ly.)
- Ils célèbrent la Cène chaque premier dimanche du mois. (Họ cử hành Lễ Tiệc Ly vào mỗi Chủ Nhật đầu tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Instituer la Cène": thiết lập Lễ Tiệc Ly.
- Jésus a institué la Cène lors de la Pâque. (Chúa Giê-xu đã thiết lập Lễ Tiệc Ly trong dịp Lễ Vượt Qua.)
"Participer à la Cène": tham dự Lễ Tiệc Ly.
- Les croyants participent à la Cène pour se souvenir du sacrifice de Jésus. (Các tín hữu tham dự Lễ Tiệc Ly để tưởng nhớ sự hy sinh của Chúa Giê-xu.)
Biến thể và từ gần giống
- Céner (động từ, cổ, hiếm dùng): ăn tối.
- Sainte-Cène (danh từ giống cái): cách gọi trang trọng và phổ biến hơn cho "Cène", nhất là trong ngữ cảnh thần học và phụng vụ Tin Lành.
- La Sainte-Cène est un sacrement. (Lễ Tiệc Thánh là một thánh lễ.)
Từ đồng nghĩa
- Dernier Repas (cụm danh từ): Bữa Ăn Cuối Cùng (cách gọi thông thường, không mang tính tôn giáo đặc thù).
- Repas d'adieu (cụm danh từ): Bữa Ăn Biệt Ly (nhấn mạnh khía cạnh chia tay).
Thành ngữ liên quan
- "Être assis à la table de la Cène": (nghĩa bóng) được tham dự vào một điều gì đó thiêng liêng hoặc quan trọng.
- En partageant ce repas simple, nous étions comme assis à la table de la Cène. (Khi chia sẻ bữa ăn giản dị này, chúng tôi như đang ngồi vào bàn Tiệc Ly.)
danh từ giống cái
- (tôn giáo) bữa xen (bữa cơm cuối cùng giữa Chúa Giê-xu với tông đồ)
- (tôn giáo) lễ bữa xen, lễ tiệc biệt ly