zain

Học thuật
Thân thiện
zain

Un cheval zain galope dans le pré.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không lông trắng nào: Dùng để mô tả một con vật, thườngngựa hoặc chó, bộ lông hoàn toàn đồng nhất về màu sắc, không bất kỳ sợi lông trắng hay đốm trắng nào.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce cheval est zain, sa robe est d'un noir parfait. (Con ngựa này không lông trắng, bộ lông của màu đen hoàn hảo.)
    • Ils recherchent un chiot zain pour l'exposition. (Họ đang tìm một chú chó con không đốm trắng để triển lãm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên biệt như ngành chăn nuôi, triển lãm động vật hoặc săn bắn, để mô tả tiêu chuẩn về ngoại hình hoặc phẩm chất của một con vật.
    • Dans les concours d'équitation, un cheval zain est souvent très apprécié. (Trong các cuộc thi cưỡi ngựa, một con ngựa không lông trắng thường rất được đánh giá cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Zainement (danh từ): Trạng thái không lông trắng.
    • Le zainement est une caractéristique recherchée chez cette race. (Việc không lông trắngmột đặc điểm được tìm kiếmgiống loài này.)
Từ đồng nghĩa
  • Uni (tính từ): Đồng nhất, một màu (có thể dùng rộng hơn, không chỉ cho lông động vật).
  • Sans marque blanche (cụm từ): Không dấu/vết trắng.
Lưu ý
  • Từ "zain"một thuật ngữ khá chuyên ngành ít phổ biến trong đời sống hàng ngày. hầu như chỉ xuất hiện khi nói về đặc điểm ngoại hình cụ thể của động vật, đặc biệtngựa.
zain

Un cheval zain galope dans le pré.

tính từ
  1. không lông trắng nào (ngựa, chó)