zen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thiền tông: Một trường phái của Phật giáo Đại thừa, có nguồn gốc từ Trung Quốc (Thiền) và phát triển mạnh mẽ ở Nhật Bản. Tập trung vào thiền định, sự tỉnh thức và trực ngộ bản chất của thực tại.
- Tinh thần Thiền, trạng thái Thiền: Trạng thái tâm thức bình an, tĩnh lặng và tập trung cao độ đạt được nhờ thực hành thiền định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il pratique le zen depuis vingt ans. (Ông ấy đã thực hành Thiền tông được hai mươi năm.)
- Après la méditation, elle a trouvé un peu de zen. (Sau khi thiền, cô ấy đã tìm thấy một chút sự tĩnh lặng của Thiền.)
- Le zen met l'accent sur l'expérience directe plutôt que sur les écritures. (Thiền tông nhấn mạnh vào kinh nghiệm trực tiếp hơn là kinh điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être zen": (thành ngữ, tính từ hóa) giữ được sự bình tĩnh, điềm tĩnh và thanh thản trước mọi tình huống.
- Même sous la pression, il reste toujours zen. (Ngay cả khi bị áp lực, anh ấy vẫn luôn giữ được sự điềm tĩnh.)
"un état d'esprit zen": một trạng thái tinh thần bình an, không bị xáo trộn.
- Elle aborde la vie avec un état d'esprit zen. (Cô ấy tiếp cận cuộc sống với một trạng thái tinh thần bình an.)
Biến thể và từ gần giống
Zazen (n.m): Tọa thiền, phương pháp thiền ngồi chính thức trong Thiền tông.
- La pratique du zazen est au cœur de l'enseignement. (Việc thực hành tọa thiền là trọng tâm của giáo lý.)
Zenistique (adj): (ít dùng) thuộc về Thiền tông.
- Bouddhisme zen (n.m): Phật giáo Thiền tông.
Từ đồng nghĩa
- Sérénité: sự thanh thản, bình tâm.
- Calme intérieur: sự bình tâm nội tại.
- Méditation: thiền định (chỉ phương pháp, không hoàn toàn đồng nghĩa với tông phái).
Các cụm từ liên quan
Jardin zen: Vườn Thiền, một loại hình vườn cảnh khô của Nhật Bản được thiết kế để hỗ trợ cho thiền định và chiêm nghiệm.
- Le jardin zen du temple est un lieu de recueillement. (Khu vườn Thiền của ngôi đền là một nơi tĩnh tâm.)
Maître zen: Thiền sư, bậc thầy hướng dẫn trong Thiền tông.
- Il est disciple d'un maître zen renommé. (Anh ấy là đệ tử của một vị thiền sư nổi tiếng.)
Thành ngữ liên quan
- "C'est d'un zen !": (thân mật) Thật là bình tĩnh/điềm tĩnh quá! (dùng để khen ngợi sự điềm tĩnh của ai đó).
- Face à la panique générale, sa réaction, c'est d'un zen ! (Trước sự hoảng loạn chung, phản ứng của anh ta thật là điềm tĩnh!)
danh từ giống đực
- (tôn giáo) thiền tông (đạo Phật ở Nhật Bản)