éclair
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Chớp, tia vụt sáng: "éclair" chỉ hiện tượng phóng điện trong khí quyển, tạo ra ánh sáng rực rỡ và nhanh chóng trên bầu trời.
- (Nghĩa bóng) Ánh long lanh, ánh lấp lánh: "éclair" được dùng để miêu tả ánh sáng lấp lánh, rực rỡ và thoáng qua của một vật thể.
- (Nghĩa bóng) Sự thoáng hiện giây lát: "éclair" chỉ một khoảnh khắc ngắn ngủi, một sự xuất hiện hoặc cảm xúc bất chợt và nhanh chóng qua đi.
Tính từ:
- Chớp nhoáng: "éclair" (dạng tính từ) mô tả một sự việc xảy ra cực kỳ nhanh chóng, đột ngột và thường dữ dội.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Un éclair a illuminé le ciel pendant l'orage. (Một tia chớp đã chiếu sáng bầu trời trong cơn giông.)
- On voyait l'éclair des diamants sous les projecteurs. (Người ta có thể thấy ánh lấp lánh của kim cương dưới ánh đèn sân khấu.)
- Il a eu un éclair de génie. (Anh ấy đã có một khoảnh khắc thiên tài / một ý tưởng chợt lóe lên.)
Tính từ:
- C'était une visite éclair. (Đó là một chuyến thăm chớp nhoáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en un éclair": trong nháy mắt, rất nhanh.
- Il a traversé la rue en un éclair. (Anh ta băng qua đường trong nháy mắt.)
- "l'éclair du regard": cái nhìn long lanh / lóe sáng.
- Un éclair du regard trahit sa colère. (Một tia lóe lên trong ánh mắt đã tố cáo cơn giận của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Éclairer (động từ): chiếu sáng, soi sáng, làm sáng tỏ.
- La lampe éclaire la pièce. (Cái đèn chiếu sáng căn phòng.)
- Éclat (danh từ): mảnh vỡ; ánh sáng rực rỡ; tiếng vang.
- L'éclat du rire. (Tiếng cười vang lên.)
- Éclaircissement (danh từ): sự làm sáng tỏ, lời giải thích.
- Demander des éclaircissements. (Yêu cầu lời giải thích.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chớp): Foudre (sấm sét).
- Danh từ (khoảnh khắc): Instant, moment (khoảnh khắc).
- Tính từ (chớp nhoáng): Fuligurant, rapide (nhanh như chớp, nhanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verb tiếng Anh)
Thành ngữ liên quan
- Être rapide comme l'éclair: nhanh như chớp.
- Le coureur est rapide comme l'éclair. (Vận động viên chạy nhanh như chớp.)
- La foudre et les éclairs: sấm và chớp (thường đi đôi với nhau).
- L'orage a apporté la foudre et les éclairs. (Cơn giông mang theo sấm và chớp.)
Định nghĩa (Nghĩa ẩm thực)
- Danh từ giống đực:
- Bánh kem mặt láng (éclair): Một loại bánh ngọt của Pháp, hình dáng thuôn dài, làm từ bột choux, bên trong có nhân kem (thường là kem sữa trứng, kem cà phê hoặc sô-cô-la) và phủ bên ngoài bằng một lớp men đường bóng (thường là sô-cô-la hoặc cà phê).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Pour le goûter, j'ai acheté un éclair au chocolat. (Cho bữa xế, tôi đã mua một cái bánh éclair nhân sô-cô-la.)
- Les éclairs à la vanille sont mes préférés. (Bánh éclair nhân vani là món tôi thích nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Chou à la crème (danh từ giống đực): bánh su kem, cũng làm từ bột choux và có nhân kem tương tự nhưng hình tròn.
- Religieuse (danh từ giống cái): một loại bánh kem khác làm từ bột choux, gồm hai tầng tròn xếp chồng lên nhau.
danh từ giống đực
- chớp
- tia vụt sáng
- (nghĩa bóng) ánh long lanh, ánh lấp lánh
- éclair du regardcái nhìn long lanh
- éclair des diamantsánh lấp lánh của kim cương
- (nghĩa bóng) sự thoáng hiện giây lát
- Cet insensé a des éclairs de raisontên mất trí ấy cũng có những giây lát tỉnh táo
- Un éclair de passionmột giây lát đam mê
tính từ
- chớp nhoáng
- Guerre éclairchiến tranh chớp nhoáng
danh từ giống đực
- bánh kem mặt láng
- éclaire.