échauffé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hăng hái, sôi sục, phấn khích: Trạng thái có nhiều nhiệt huyết, nhiệt tình hoặc sự kích động mạnh mẽ, thường là về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.
- Nóng nảy, bực tức: Trạng thái tức giận hoặc khó chịu, dễ nổi nóng.
Ví dụ sử dụng
- (Các cổ động viên đã rất hăng hái / sôi sục sau chiến thắng của đội mình.)
- (Thật vô ích khi có một cuộc thảo luận nóng nảy / bực tức.)
- (Một đám đông phấn khích / sôi sục đã tụ tập trước tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avoir la tête échauffée": có cái đầu nóng nảy, dễ nổi nóng; hoặc quá phấn khích đến mức mất bình tĩnh.
- Ne lui parle pas maintenant, il a la tête échauffée. (Đừng nói chuyện với anh ta lúc này, anh ta đang nóng đầu / rất bực tức.)
Biến thể và từ gần giống
- S'échauffer (động từ phản thân): làm nóng người (trước khi tập thể thao); trở nên nóng nảy, sôi sục.
- Les athlètes s'échauffent avant la course. (Các vận động viên đang khởi động / làm nóng người trước cuộc đua.)
- La dispute s'est rapidement échauffée. (Cuộc tranh cãi nhanh chóng trở nên nóng nảy / sôi sục.)
- Échauffement (danh từ): sự khởi động, làm nóng người; sự nóng nảy, sự kích động.
- L'échauffement est essentiel pour éviter les blessures. (Việc khởi động là cần thiết để tránh chấn thương.)
Từ đồng nghĩa
- Excité: phấn khích, hứng khởi.
- Enthousiaste: nhiệt tình, hăng hái.
- Agité: bồn chồn, kích động.
- Irrité: tức giận, khó chịu.
Từ trái nghĩa
- Calme: bình tĩnh, điềm tĩnh.
- Apaisé: đã được làm dịu, đã nguôi ngoai.
- Détendu: thư giãn, thoải mái.
tính từ
- hăng hái, sôi sục
- Troupe échaufféetoán quân hăng hái