échauffé

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hăng hái, sôi sục, phấn khích: Trạng thái nhiều nhiệt huyết, nhiệt tình hoặc sự kích động mạnh mẽ, thườngvề mặt tinh thần hoặc cảm xúc.
    • Nóng nảy, bực tức: Trạng thái tức giận hoặc khó chịu, dễ nổi nóng.
Ví dụ sử dụng
  • (Các cổ động viên đã rất hăng hái / sôi sục sau chiến thắng của đội mình.)
  • (Thật vô ích khi có một cuộc thảo luận nóng nảy / bực tức.)
  • (Một đám đông phấn khích / sôi sục đã tụ tập trước tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir la tête échauffée": cái đầu nóng nảy, dễ nổi nóng; hoặc quá phấn khích đến mức mất bình tĩnh.
    • Ne lui parle pas maintenant, il a la tête échauffée. (Đừng nói chuyện với anh ta lúc này, anh ta đang nóng đầu / rất bực tức.)
Biến thể từ gần giống
  • S'échauffer (động từ phản thân): làm nóng người (trước khi tập thể thao); trở nên nóng nảy, sôi sục.
    • Les athlètes s'échauffent avant la course. (Các vận động viên đang khởi động / làm nóng người trước cuộc đua.)
    • La dispute s'est rapidement échauffée. (Cuộc tranh cãi nhanh chóng trở nên nóng nảy / sôi sục.)
  • Échauffement (danh từ): sự khởi động, làm nóng người; sự nóng nảy, sự kích động.
    • L'échauffement est essentiel pour éviter les blessures. (Việc khởi độngcần thiết để tránh chấn thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Excité: phấn khích, hứng khởi.
  • Enthousiaste: nhiệt tình, hăng hái.
  • Agité: bồn chồn, kích động.
  • Irrité: tức giận, khó chịu.
Từ trái nghĩa
  • Calme: bình tĩnh, điềm tĩnh.
  • Apaisé: đã được làm dịu, đã nguôi ngoai.
  • Détendu: thư giãn, thoải mái.
tính từ
  1. hăng hái, sôi sục
    • Troupe échauffée
      toán quân hăng hái